lastex

[Mỹ]/ˈlæstɛks/
[Anh]/ˈlæstɛks/

Dịch

n.thun cao su đàn hồi; nhãn hiệu cho cao su đàn hồi
Word Forms
số nhiềulastexes

Cụm từ & Cách kết hợp

lastex item

lastex item

lastex order

lastex order

lastex update

lastex update

lastex version

lastex version

lastex change

lastex change

lastex review

lastex review

lastex approval

lastex approval

lastex decision

lastex decision

lastex result

lastex result

lastex report

lastex report

Câu ví dụ

my phone battery will lastex for another hour.

pin điện thoại của tôi sẽ dùng được thêm một giờ nữa.

we need to find a way to make this project lastex longer.

chúng ta cần tìm cách để dự án kéo dài hơn.

this fabric is designed to lastex through multiple washes.

vải này được thiết kế để bền qua nhiều lần giặt.

can you ensure that the food will lastex until the event starts?

bạn có thể đảm bảo rằng thức ăn sẽ dùng được cho đến khi sự kiện bắt đầu không?

they hope the agreement will lastex for many years.

họ hy vọng thỏa thuận sẽ kéo dài nhiều năm.

we need to choose materials that will lastex in the weather.

chúng ta cần chọn vật liệu có thể bền trong thời tiết.

this strategy is designed to lastex through economic downturns.

chiến lược này được thiết kế để bền vững qua các giai đoạn suy thoái kinh tế.

it's important that the paint will lastex for a long time.

điều quan trọng là sơn phải bền màu trong một thời gian dài.

we should look for solutions that can lastex beyond this year.

chúng ta nên tìm kiếm các giải pháp có thể kéo dài sau năm nay.

the new software is expected to lastex through many updates.

phần mềm mới được dự đoán sẽ bền vững qua nhiều bản cập nhật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay