| số nhiều | lastexes |
lastex item
lastex item
lastex order
lastex order
lastex update
lastex update
lastex version
lastex version
lastex change
lastex change
lastex review
lastex review
lastex approval
lastex approval
lastex decision
lastex decision
lastex result
lastex result
lastex report
lastex report
my phone battery will lastex for another hour.
pin điện thoại của tôi sẽ dùng được thêm một giờ nữa.
we need to find a way to make this project lastex longer.
chúng ta cần tìm cách để dự án kéo dài hơn.
this fabric is designed to lastex through multiple washes.
vải này được thiết kế để bền qua nhiều lần giặt.
can you ensure that the food will lastex until the event starts?
bạn có thể đảm bảo rằng thức ăn sẽ dùng được cho đến khi sự kiện bắt đầu không?
they hope the agreement will lastex for many years.
họ hy vọng thỏa thuận sẽ kéo dài nhiều năm.
we need to choose materials that will lastex in the weather.
chúng ta cần chọn vật liệu có thể bền trong thời tiết.
this strategy is designed to lastex through economic downturns.
chiến lược này được thiết kế để bền vững qua các giai đoạn suy thoái kinh tế.
it's important that the paint will lastex for a long time.
điều quan trọng là sơn phải bền màu trong một thời gian dài.
we should look for solutions that can lastex beyond this year.
chúng ta nên tìm kiếm các giải pháp có thể kéo dài sau năm nay.
the new software is expected to lastex through many updates.
phần mềm mới được dự đoán sẽ bền vững qua nhiều bản cập nhật.
lastex item
lastex item
lastex order
lastex order
lastex update
lastex update
lastex version
lastex version
lastex change
lastex change
lastex review
lastex review
lastex approval
lastex approval
lastex decision
lastex decision
lastex result
lastex result
lastex report
lastex report
my phone battery will lastex for another hour.
pin điện thoại của tôi sẽ dùng được thêm một giờ nữa.
we need to find a way to make this project lastex longer.
chúng ta cần tìm cách để dự án kéo dài hơn.
this fabric is designed to lastex through multiple washes.
vải này được thiết kế để bền qua nhiều lần giặt.
can you ensure that the food will lastex until the event starts?
bạn có thể đảm bảo rằng thức ăn sẽ dùng được cho đến khi sự kiện bắt đầu không?
they hope the agreement will lastex for many years.
họ hy vọng thỏa thuận sẽ kéo dài nhiều năm.
we need to choose materials that will lastex in the weather.
chúng ta cần chọn vật liệu có thể bền trong thời tiết.
this strategy is designed to lastex through economic downturns.
chiến lược này được thiết kế để bền vững qua các giai đoạn suy thoái kinh tế.
it's important that the paint will lastex for a long time.
điều quan trọng là sơn phải bền màu trong một thời gian dài.
we should look for solutions that can lastex beyond this year.
chúng ta nên tìm kiếm các giải pháp có thể kéo dài sau năm nay.
the new software is expected to lastex through many updates.
phần mềm mới được dự đoán sẽ bền vững qua nhiều bản cập nhật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay