lastexes

[Mỹ]/ˈlæstɛksɪz/
[Anh]/ˈlæstɛksɪz/

Dịch

n.dây thun đàn hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

lastexes available

lastexes khả dụng

lastexes update

lastexes cập nhật

lastexes change

lastexes thay đổi

lastexes item

lastexes mục

lastexes version

lastexes phiên bản

lastexes check

lastexes kiểm tra

lastexes report

lastexes báo cáo

lastexes details

lastexes chi tiết

lastexes data

lastexes dữ liệu

lastexes review

lastexes đánh giá

Câu ví dụ

make sure your software can handle lastexes correctly.

Hãy chắc chắn rằng phần mềm của bạn có thể xử lý lastexes một cách chính xác.

lastexes are essential for maintaining data integrity.

Lastexes rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu.

we should review the lastexes before finalizing the report.

Chúng ta nên xem xét lastexes trước khi hoàn tất báo cáo.

lastexes can help streamline our workflow.

Lastexes có thể giúp đơn giản hóa quy trình làm việc của chúng ta.

understanding lastexes is crucial for effective programming.

Hiểu về lastexes rất quan trọng cho việc lập trình hiệu quả.

the lastexes format is widely used in data analysis.

Định dạng lastexes được sử dụng rộng rãi trong phân tích dữ liệu.

we need to update the lastexes in our database.

Chúng ta cần cập nhật lastexes trong cơ sở dữ liệu của chúng ta.

lastexes provide a reliable way to store information.

Lastexes cung cấp một cách đáng tin cậy để lưu trữ thông tin.

check the lastexes for any errors before submission.

Kiểm tra lastexes xem có lỗi nào trước khi nộp.

using lastexes can improve your project's efficiency.

Sử dụng lastexes có thể cải thiện hiệu quả dự án của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay