latanier

[Mỹ]/ləˈtænɪə/
[Anh]/ləˈtæniə/

Dịch

n. một loại cây dừa
Các dạng của từ
số nhiềulataniers

Cụm từ & Cách kết hợp

latanier palm

Chuối cọ

latanier leaves

Lá chuối cọ

latanier's shade

Bóng râm của chuối cọ

tall lataniers

Chuối cọ cao

latanier fronds

Chuồng lá chuối cọ

latanier grove

Rừng chuối cọ

ancient latanier

Chuối cọ cổ

latanier wood

Gỗ chuối cọ

tropical lataniers

Chuối cọ nhiệt đới

green latanier

Chuối cọ xanh

Câu ví dụ

the latanier palms swayed gently in the coastal breeze near the louisiana marshlands.

Các cây dừa nước vẫy nhẹ trong làn gió ven biển gần vùng đầm lầy Louisiana.

she wove a beautiful basket from dried latanier leaves using traditional creole techniques.

Cô ấy dệt một chiếc giỏ đẹp từ những lá dừa nước khô bằng kỹ thuật Creole truyền thống.

the old fisherman rested in the shade of a simple latanier hut built by his grandfather.

Người ngư dân già nghỉ ngơi dưới bóng của một túp lều dừa nước đơn sơ do ông nội anh ấy dựng lên.

latanier fiber is remarkably strong and has been used for making rope and durable mats for generations.

Sợi dừa nước rất chắc chắn và đã được sử dụng để làm dây và thảm bền chắc qua nhiều thế hệ.

grandpa fanned himself with a handmade latanier fan while telling stories on the hot summer evening.

Ông nội quạt mình bằng chiếc quạt dừa nước thủ công khi kể chuyện vào buổi tối mùa hè nóng nực.

the swamp tour guide pointed out the dense latanier groves that provide habitat for many bird species.

Hướng dẫn viên du lịch vùng đầm lầy chỉ ra những bụi dừa nước rậm rạp cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.

bayou artisans craft intricate decorative items by weaving latanier into beautiful patterns.

Những nghệ nhân vùng Bayou chế tác các món đồ trang trí tinh xảo bằng cách dệt dừa nước thành những họa tiết đẹp mắt.

the traditional cajun cabin featured a roof thatched with latanier fronds to keep it cool inside.

Căn nhà Cajun truyền thống có mái được lợp bằng lá dừa nước để giữ mát bên trong.

the children learned from their mothers how to make toys and games from flexible latanier fronds.

Các em nhỏ học hỏi từ mẹ mình cách làm đồ chơi và trò chơi từ những lá dừa nước linh hoạt.

visitors to the bayou often buy handcrafted latanier hats as authentic souvenirs of their trip.

Khách du lịch đến vùng Bayou thường mua những chiếc nón dừa nước thủ công như những món quà lưu niệm chân thực của chuyến đi.

the natural habitat of the latanier palm provides shelter and food for countless wildlife creatures.

Môi trường sống tự nhiên của cây dừa nước cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn cho hàng ngàn loài động vật hoang dã.

despite the flooding waters, the resilient latanier palms continued to stand tall and green.

Dù nước lũ dâng cao, những cây dừa nước kiên cường vẫn đứng vững và xanh tốt.

local markets sell fresh latanier hearts that can be cooked and eaten as a vegetable delicacy.

Các chợ địa phương bán những trái tim dừa nước tươi có thể nấu ăn và ăn như một món rau đặc sản.

the skilled roofers demonstrated how to properly install latanier thatch to withstand hurricane winds.

Những thợ lợp mái lành nghề đã trình diễn cách lắp đặt mái dừa nước đúng cách để chống chịu được gió bão.

during the festival, dancers wore colorful costumes adorned with decorative latanier elements.

Trong lễ hội, các vũ công mặc những bộ trang phục sặc sỡ được trang trí bằng các chi tiết dừa nước trang trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay