latania

[Mỹ]/ləˈteɪniə/
[Anh]/ləˈteɪniə/

Dịch

n.Một loại cây cọ được biết đến với tên gọi Latania.

Cụm từ & Cách kết hợp

latania palm

cây latania

latania fruit

quả latania

latania species

loài latania

latania habitat

môi trường sống của latania

latania leaves

lá latania

latania tree

cây latania

latania cultivation

trồng latania

latania care

chăm sóc latania

latania growth

sự phát triển của latania

latania uses

sử dụng latania

Câu ví dụ

latania is known for its beautiful leaves.

latania nổi tiếng với những chiếc lá tuyệt đẹp.

we should plant latania in our garden.

chúng ta nên trồng latania trong vườn của chúng ta.

latania can thrive in tropical climates.

latania có thể phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.

many people admire the beauty of latania palms.

rất nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của cây cọ latania.

in landscaping, latania adds a tropical touch.

trong thiết kế cảnh quan, latania mang lại nét đẹp nhiệt đới.

latania requires well-drained soil to grow.

latania cần đất thoát nước tốt để phát triển.

we visited a garden filled with latania.

chúng tôi đã đến thăm một khu vườn đầy cây latania.

latania is often used in tropical-themed decorations.

latania thường được sử dụng trong các đồ trang trí theo chủ đề nhiệt đới.

people use latania leaves for various crafts.

mọi người sử dụng lá latania cho nhiều loại thủ công.

growing latania can be a rewarding experience.

trồng latania có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay