latchkeys

[Mỹ]/ˈlætʃkiːz/
[Anh]/ˈlætʃkiːz/

Dịch

n. chìa khóa được sử dụng để vận hành ổ khóa chốt

Cụm từ & Cách kết hợp

lost latchkeys

latchkeys bị mất

spare latchkeys

latchkeys dự phòng

new latchkeys

latchkeys mới

duplicate latchkeys

latchkeys sao chép

missing latchkeys

latchkeys bị thiếu

found latchkeys

latchkeys tìm thấy

broken latchkeys

latchkeys bị hỏng

extra latchkeys

latchkeys thừa

old latchkeys

latchkeys cũ

hidden latchkeys

latchkeys bị ẩn

Câu ví dụ

many children carry latchkeys to get into their homes after school.

Nhiều đứa trẻ mang theo chìa khóa để vào nhà sau giờ học.

having latchkeys can help foster independence in kids.

Việc có chìa khóa có thể giúp nuôi dưỡng sự độc lập ở trẻ em.

she forgot her latchkeys and had to wait for her parents to come home.

Cô ấy quên mất chìa khóa và phải đợi bố mẹ về nhà.

latchkeys are often a sign of working parents.

Chìa khóa thường là dấu hiệu của những bậc cha mẹ đi làm.

he lost his latchkeys and had to call a locksmith.

Anh ấy làm mất chìa khóa và phải gọi thợ khóa.

many kids feel proud to have their own latchkeys.

Nhiều đứa trẻ cảm thấy tự hào vì có chìa khóa của riêng mình.

she keeps her latchkeys on a colorful keychain.

Cô ấy giữ chìa khóa trên một móc khóa đầy màu sắc.

it's important for parents to teach their children about latchkeys.

Điều quan trọng là các bậc cha mẹ phải dạy con cái về chìa khóa.

he always checks his bag for latchkeys before leaving.

Anh ấy luôn kiểm tra túi xách của mình xem có chìa khóa trước khi đi.

latchkeys can sometimes lead to feelings of loneliness for children.

Đôi khi, chìa khóa có thể khiến trẻ em cảm thấy cô đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay