latencies

[Mỹ]/ˈleɪtənsi/
[Anh]/ˈleɪtənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. yếu tố tiềm năng; sự trì hoãn ẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

high latency

độ trễ cao

low latency

độ trễ thấp

latency time

thời gian trễ

Câu ví dụ

a state of latency.

một trạng thái trễ.

Abstract: Objective To analyze the factors influencing latency period of induction and predict the inducibility.

Tóm tắt: Mục tiêu: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời kỳ tiềm ẩn của quá trình khởi phát và dự đoán khả năng khởi phát.

EPSPs with short latencies were concluded to be monosynaptic.Most IPSPs were generated through polysynaptic paths, but monosynaptic IPSPs were also recorded in the tectum.

Các EPSP có độ trễ ngắn được kết luận là đơn synap. Hầu hết các IPSP được tạo ra thông qua các đường dẫn đa synap, nhưng các IPSP đơn synap cũng được ghi nhận ở vùng thùy não trung.

High latency can cause delays in online gaming.

Độ trễ cao có thể gây ra sự chậm trễ trong chơi game trực tuyến.

Reducing latency is crucial for a smooth video streaming experience.

Giảm độ trễ rất quan trọng để có trải nghiệm phát trực tuyến video mượt mà.

Network latency can affect the performance of cloud services.

Độ trễ mạng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các dịch vụ đám mây.

Latency issues can lead to poor user experience on websites.

Các vấn đề về độ trễ có thể dẫn đến trải nghiệm người dùng kém trên các trang web.

The latency of the system needs to be optimized for real-time applications.

Độ trễ của hệ thống cần được tối ưu hóa cho các ứng dụng thời gian thực.

High latency in communication can hinder effective collaboration.

Độ trễ cao trong giao tiếp có thể cản trở sự hợp tác hiệu quả.

Latency-sensitive applications require low response times.

Các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ đòi hỏi thời gian phản hồi thấp.

Latency can be affected by various factors such as network congestion.

Độ trễ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tắc nghẽn mạng.

Monitoring latency levels is essential for maintaining network performance.

Việc theo dõi mức độ trễ là điều cần thiết để duy trì hiệu suất mạng.

The team is working on reducing latency for better user experience.

Đội ngũ đang nỗ lực giảm độ trễ để có trải nghiệm người dùng tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay