high throughput
Thông lượng cao
data throughput
Thông lượng dữ liệu
throughput capacity
Dung lượng thông lượng
throughput rate
Tốc độ thông lượng
2.Architectural transformations – The concepts of retiming, pipelining and parallel processing for high throughput and/or low power consumption.
2.Các phép biến đổi kiến trúc – Các khái niệm về retiming, pipelining và xử lý song song để có thông lượng cao và/hoặc mức tiêu thụ điện năng thấp.
The company aims to increase its throughput by optimizing its production process.
Công ty đặt mục tiêu tăng thông lượng bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất.
High throughput is essential for the efficiency of the system.
Thông lượng cao là điều cần thiết cho hiệu quả của hệ thống.
The system can handle a large throughput of data.
Hệ thống có thể xử lý một lượng thông lượng dữ liệu lớn.
Throughput testing is necessary to evaluate the performance of the network.
Việc kiểm tra thông lượng là cần thiết để đánh giá hiệu suất của mạng.
The bottleneck in the process is limiting the throughput of the system.
Điểm nghẽn trong quy trình đang hạn chế thông lượng của hệ thống.
To improve throughput, we need to streamline our operations.
Để cải thiện thông lượng, chúng ta cần tinh gọn các hoạt động của mình.
The network upgrade significantly increased the throughput of the system.
Việc nâng cấp mạng đã làm tăng đáng kể thông lượng của hệ thống.
Throughput is a key performance metric for measuring system efficiency.
Thông lượng là một chỉ số hiệu suất quan trọng để đo lường hiệu quả của hệ thống.
The new technology allows for higher throughput without sacrificing quality.
Công nghệ mới cho phép thông lượng cao hơn mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
Throughput optimization can lead to cost savings and improved productivity.
Tối ưu hóa thông lượng có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí và tăng năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay