social lateralities
tính chất bên xã hội
cognitive lateralities
tính chất bên nhận thức
cultural lateralities
tính chất bên văn hóa
behavioral lateralities
tính chất bên hành vi
psychological lateralities
tính chất bên tâm lý
economic lateralities
tính chất bên kinh tế
political lateralities
tính chất bên chính trị
spatial lateralities
tính chất bên không gian
temporal lateralities
tính chất bên thời gian
educational lateralities
tính chất bên giáo dục
understanding the lateralities of the issue is crucial.
Việc hiểu các khía cạnh của vấn đề là rất quan trọng.
the lateralities of different cultures can enhance communication.
Những khía cạnh khác nhau của các nền văn hóa có thể tăng cường giao tiếp.
we must consider the lateralities of the project before proceeding.
Chúng ta phải xem xét các khía cạnh của dự án trước khi tiến hành.
her research focused on the lateralities of social interactions.
Nghiên cứu của cô tập trung vào các khía cạnh của tương tác xã hội.
exploring the lateralities of human behavior can reveal insights.
Khám phá các khía cạnh của hành vi con người có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc.
the lateralities of the decision-making process were analyzed.
Các khía cạnh của quá trình ra quyết định đã được phân tích.
different lateralities in thinking can lead to creative solutions.
Những khía cạnh khác nhau trong tư duy có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
he emphasized the lateralities of economic impacts in his report.
Anh ấy nhấn mạnh các khía cạnh của tác động kinh tế trong báo cáo của mình.
understanding the lateralities of technology is essential for innovation.
Hiểu các khía cạnh của công nghệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.
the lateralities of environmental factors cannot be ignored.
Các khía cạnh của các yếu tố môi trường không thể bị bỏ qua.
social lateralities
tính chất bên xã hội
cognitive lateralities
tính chất bên nhận thức
cultural lateralities
tính chất bên văn hóa
behavioral lateralities
tính chất bên hành vi
psychological lateralities
tính chất bên tâm lý
economic lateralities
tính chất bên kinh tế
political lateralities
tính chất bên chính trị
spatial lateralities
tính chất bên không gian
temporal lateralities
tính chất bên thời gian
educational lateralities
tính chất bên giáo dục
understanding the lateralities of the issue is crucial.
Việc hiểu các khía cạnh của vấn đề là rất quan trọng.
the lateralities of different cultures can enhance communication.
Những khía cạnh khác nhau của các nền văn hóa có thể tăng cường giao tiếp.
we must consider the lateralities of the project before proceeding.
Chúng ta phải xem xét các khía cạnh của dự án trước khi tiến hành.
her research focused on the lateralities of social interactions.
Nghiên cứu của cô tập trung vào các khía cạnh của tương tác xã hội.
exploring the lateralities of human behavior can reveal insights.
Khám phá các khía cạnh của hành vi con người có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc.
the lateralities of the decision-making process were analyzed.
Các khía cạnh của quá trình ra quyết định đã được phân tích.
different lateralities in thinking can lead to creative solutions.
Những khía cạnh khác nhau trong tư duy có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
he emphasized the lateralities of economic impacts in his report.
Anh ấy nhấn mạnh các khía cạnh của tác động kinh tế trong báo cáo của mình.
understanding the lateralities of technology is essential for innovation.
Hiểu các khía cạnh của công nghệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.
the lateralities of environmental factors cannot be ignored.
Các khía cạnh của các yếu tố môi trường không thể bị bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay