| số nhiều | lathis |
lathi charge
tấn công bằng lathi
lathi wielding
cầm lathi
lathi law
luật lathi
lathi attack
tấn công bằng lathi
lathi fight
đánh nhau bằng lathi
lathi patrol
tuần tra bằng lathi
lathi training
đào tạo lathi
lathi enforcement
thi hành lathi
lathi control
kiểm soát lathi
lathi response
phản hồi lathi
the police used a lathi to control the crowd.
cảnh sát đã sử dụng một chiếc chày để kiểm soát đám đông.
he trained with a lathi for self-defense.
anh ấy đã tập luyện với một chiếc chày để tự vệ.
during the festival, they carried lathis for protection.
trong suốt lễ hội, họ mang theo chày để bảo vệ.
the lathi is a common tool in traditional martial arts.
chiếc chày là một công cụ phổ biến trong các môn võ thuật truyền thống.
in some cultures, a lathi symbolizes authority.
trong một số nền văn hóa, chiếc chày tượng trưng cho quyền lực.
he demonstrated his skills with a lathi during the performance.
anh ấy đã thể hiện kỹ năng của mình với một chiếc chày trong suốt buổi biểu diễn.
the lathi is often used in rural policing.
chiếc chày thường được sử dụng trong công tác tuần tra nông thôn.
learning to wield a lathi can be empowering.
học cách sử dụng một chiếc chày có thể là một sự trao quyền.
they practiced lathi fighting in the dojo.
họ đã tập luyện đánh chày trong dojo.
the lathi is an essential part of their training.
chiếc chày là một phần thiết yếu trong quá trình huấn luyện của họ.
lathi charge
tấn công bằng lathi
lathi wielding
cầm lathi
lathi law
luật lathi
lathi attack
tấn công bằng lathi
lathi fight
đánh nhau bằng lathi
lathi patrol
tuần tra bằng lathi
lathi training
đào tạo lathi
lathi enforcement
thi hành lathi
lathi control
kiểm soát lathi
lathi response
phản hồi lathi
the police used a lathi to control the crowd.
cảnh sát đã sử dụng một chiếc chày để kiểm soát đám đông.
he trained with a lathi for self-defense.
anh ấy đã tập luyện với một chiếc chày để tự vệ.
during the festival, they carried lathis for protection.
trong suốt lễ hội, họ mang theo chày để bảo vệ.
the lathi is a common tool in traditional martial arts.
chiếc chày là một công cụ phổ biến trong các môn võ thuật truyền thống.
in some cultures, a lathi symbolizes authority.
trong một số nền văn hóa, chiếc chày tượng trưng cho quyền lực.
he demonstrated his skills with a lathi during the performance.
anh ấy đã thể hiện kỹ năng của mình với một chiếc chày trong suốt buổi biểu diễn.
the lathi is often used in rural policing.
chiếc chày thường được sử dụng trong công tác tuần tra nông thôn.
learning to wield a lathi can be empowering.
học cách sử dụng một chiếc chày có thể là một sự trao quyền.
they practiced lathi fighting in the dojo.
họ đã tập luyện đánh chày trong dojo.
the lathi is an essential part of their training.
chiếc chày là một phần thiết yếu trong quá trình huấn luyện của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay