lathis for defense
vợt tre để phòng thủ
training with lathis
tập luyện với vợt tre
lathis in action
vợt tre trong hành động
lathis as weapon
vợt tre như một vũ khí
lathis for safety
vợt tre để an toàn
lathis training session
buổi tập luyện vợt tre
lathis self-defense
tự vệ bằng vợt tre
using lathis effectively
sử dụng vợt tre hiệu quả
lathis combat skills
kỹ năng chiến đấu với vợt tre
lathis handling techniques
kỹ thuật xử lý vợt tre
the police used lathis to control the crowd during the protest.
cảnh sát đã sử dụng đũi để kiểm soát đám đông trong cuộc biểu tình.
he carried a lathi for protection while walking home at night.
anh ta mang theo một chiếc đũi để bảo vệ khi đi bộ về nhà vào ban đêm.
the villagers organized a self-defense group armed with lathis.
những người dân làng đã tổ chức một nhóm tự vệ được trang bị đũi.
during the festival, some participants waved lathis as part of the celebrations.
trong suốt lễ hội, một số người tham gia vẫy đũi như một phần của các lễ kỷ niệm.
the martial arts class taught students how to effectively use lathis.
lớp võ thuật dạy học sinh cách sử dụng đũi một cách hiệu quả.
in some cultures, lathis are considered traditional weapons.
trong một số nền văn hóa, đũi được coi là vũ khí truyền thống.
the security guards were equipped with lathis to maintain order.
những người lính canh được trang bị đũi để duy trì trật tự.
he demonstrated his skills by performing tricks with a lathi.
anh ta đã thể hiện kỹ năng của mình bằng cách biểu diễn các trò diễn với một chiếc đũi.
they practiced their lathi techniques every weekend.
họ đã thực hành các kỹ thuật đũi của mình mỗi cuối tuần.
during the training session, everyone was given a lathi.
trong suốt buổi tập huấn, mọi người đều được phát một chiếc đũi.
lathis for defense
vợt tre để phòng thủ
training with lathis
tập luyện với vợt tre
lathis in action
vợt tre trong hành động
lathis as weapon
vợt tre như một vũ khí
lathis for safety
vợt tre để an toàn
lathis training session
buổi tập luyện vợt tre
lathis self-defense
tự vệ bằng vợt tre
using lathis effectively
sử dụng vợt tre hiệu quả
lathis combat skills
kỹ năng chiến đấu với vợt tre
lathis handling techniques
kỹ thuật xử lý vợt tre
the police used lathis to control the crowd during the protest.
cảnh sát đã sử dụng đũi để kiểm soát đám đông trong cuộc biểu tình.
he carried a lathi for protection while walking home at night.
anh ta mang theo một chiếc đũi để bảo vệ khi đi bộ về nhà vào ban đêm.
the villagers organized a self-defense group armed with lathis.
những người dân làng đã tổ chức một nhóm tự vệ được trang bị đũi.
during the festival, some participants waved lathis as part of the celebrations.
trong suốt lễ hội, một số người tham gia vẫy đũi như một phần của các lễ kỷ niệm.
the martial arts class taught students how to effectively use lathis.
lớp võ thuật dạy học sinh cách sử dụng đũi một cách hiệu quả.
in some cultures, lathis are considered traditional weapons.
trong một số nền văn hóa, đũi được coi là vũ khí truyền thống.
the security guards were equipped with lathis to maintain order.
những người lính canh được trang bị đũi để duy trì trật tự.
he demonstrated his skills by performing tricks with a lathi.
anh ta đã thể hiện kỹ năng của mình bằng cách biểu diễn các trò diễn với một chiếc đũi.
they practiced their lathi techniques every weekend.
họ đã thực hành các kỹ thuật đũi của mình mỗi cuối tuần.
during the training session, everyone was given a lathi.
trong suốt buổi tập huấn, mọi người đều được phát một chiếc đũi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now