lathyruss

[Mỹ]/ˈlæθɪrəs/
[Anh]/ˈlæθərəs/

Dịch

n. một chi thực vật họ đậu (Fabaceae), là các loại cây dây leo họ đậu, thường được gọi là các loại cây họ đậu nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

lathyruss gently

Vietnamese_translation

lathyrussed quickly

Vietnamese_translation

lathyrussing daily

Vietnamese_translation

lathyruss completely

Vietnamese_translation

lathyrusses often

Vietnamese_translation

lathyrussed softly

Vietnamese_translation

lathyrussing now

Vietnamese_translation

lathyruss forever

Vietnamese_translation

lathyrussed carefully

Vietnamese_translation

lathyruss always

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the lathyrus climbed elegantly along the garden trellis, producing fragrant pink and purple blossoms throughout the summer.

Loài cây lathyrus leo nhẹ nhàng dọc theo hàng rào vườn, tạo ra những bông hoa hồng và tím thơm lừng suốt mùa hè.

gardeners prize lathyrus for its ability to attract butterflies and hummingbirds to the flower borders.

Những người làm vườn đánh giá cao loài lathyrus nhờ khả năng thu hút bướm và chim chích chòe đến khu vực hoa.

the delicate lathyrus flowers made excellent cut flowers for indoor arrangements.

Loài hoa lathyrus tinh tế này là lựa chọn tuyệt vời cho các bó hoa cắt cành trang trí trong nhà.

wild lathyrus grows abundantly in meadows and along woodland edges throughout the region.

Loài lathyrus dại mọc phổ biến ở đồng cỏ và ven rừng trên khắp khu vực.

several lathyrus species have seeds that are toxic if ingested by humans or livestock.

Một số loài lathyrus có hạt độc nếu được con người hoặc gia súc ăn phải.

the climbing habit of lathyrus makes it perfect for covering fences and creating natural privacy screens.

Tính chất leo của lathyrus khiến nó lý tưởng để che hàng rào và tạo ra những hàng rào tự nhiên bảo vệ sự riêng tư.

lathyrus plants enrich the soil through nitrogen fixation, benefiting neighboring garden plants.

Cây lathyrus làm giàu đất thông qua cố định nitơ, mang lại lợi ích cho các loại cây trồng lân cận trong vườn.

the sweet fragrance of lathyrus perfume has been captured in many cosmetic products.

Chất thơm ngọt ngào của tinh dầu lathyrus đã được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm.

traditional cottage gardens always include colorful lathyrus varieties among their plantings.

Các khu vườn kiểu truyền thống luôn bao gồm các giống lathyrus màu sắc sặc sỡ trong danh sách cây trồng của họ.

propagation of lathyrus is best done by direct sowing seeds in early spring.

Phương pháp nhân giống lathyrus tốt nhất là gieo hạt trực tiếp vào đầu mùa xuân.

the vibrant lathyrus display won first prize at the annual horticultural exhibition.

Bản trình diễn sinh động của loài lathyrus đã giành giải nhất tại hội chợ hoa hằng năm.

proper support structures are essential for healthy lathyrus growth and abundant flowering.

Các cấu trúc hỗ trợ phù hợp là cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh và hoa nở rộ của lathyrus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay