latimeria

[Mỹ]/ˌlætɪˈmɪəriə/
[Anh]/ˌlætəˈmɪriə/

Dịch

n. một loại cá được tìm thấy ở bờ biển phía đông của Nam Phi
Word Forms
số nhiềulatimerias

Cụm từ & Cách kết hợp

latimeria fish

cá Latimeria

latimeria species

loài Latimeria

latimeria discovery

phát hiện Latimeria

latimeria habitat

môi trường sống của Latimeria

latimeria evolution

sự tiến hóa của Latimeria

latimeria research

nghiên cứu về Latimeria

latimeria lineage

dòng dõi Latimeria

latimeria fossil

fossil Latimeria

latimeria population

dân số Latimeria

latimeria conservation

bảo tồn Latimeria

Câu ví dụ

latimeria is a fascinating fish species.

latimeria là một loài cá đầy thú vị.

scientists study latimeria to understand evolution.

các nhà khoa học nghiên cứu latimeria để hiểu về sự tiến hóa.

latimeria can be found in deep ocean waters.

latimeria có thể được tìm thấy ở vùng nước đại dương sâu.

the discovery of latimeria surprised many researchers.

sự phát hiện của latimeria đã khiến nhiều nhà nghiên cứu ngạc nhiên.

latimeria is often referred to as a living fossil.

latimeria thường được gọi là một hóa thạch sống.

conservation efforts are important for latimeria.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với latimeria.

latimeria has unique adaptations for survival.

latimeria có những thích nghi độc đáo để tồn tại.

many people are intrigued by the mystery of latimeria.

rất nhiều người bị thu hút bởi bí ẩn của latimeria.

latimeria plays a role in marine biodiversity.

latimeria đóng vai trò trong đa dạng sinh học biển.

research on latimeria can provide insights into ancient oceans.

nghiên cứu về latimeria có thể cung cấp những hiểu biết về các đại dương cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay