| số nhiều | lattens |
latten beam
dầm lăţ
latten fence
hàng rào lăţ
latten frame
khung lăţ
latten strip
dải lăţ
latten board
tấm lăţ
latten support
đỡ lăţ
latten roof
mái lăţ
latten shelf
kệ lăţ
latten panel
tấm panel lăţ
latten structure
cấu trúc lăţ
he decided to latten the fence for better security.
anh ấy quyết định làm phẳng hàng rào để tăng cường bảo mật.
the carpenter used latten to create a sturdy frame.
thợ mộc đã sử dụng latten để tạo ra một khung chắc chắn.
they chose to latten the roof to prevent leaks.
họ chọn làm phẳng mái nhà để ngăn ngừa rò rỉ.
we need to latten the shelves to hold more weight.
chúng ta cần làm phẳng các kệ để có thể chịu được nhiều trọng lượng hơn.
the artist decided to latten the canvas for better support.
nghệ sĩ quyết định làm phẳng tấm vải để có hỗ trợ tốt hơn.
it's important to latten the structure before painting.
rất quan trọng để làm phẳng cấu trúc trước khi sơn.
she wants to latten the garden fence for privacy.
cô ấy muốn làm phẳng hàng rào vườn để có sự riêng tư.
they will latten the door for added security.
họ sẽ làm phẳng cánh cửa để tăng thêm bảo mật.
he used latten to reinforce the old furniture.
anh ấy đã sử dụng latten để tăng cường các đồ nội thất cũ.
latten can be used to strengthen weak areas.
latten có thể được sử dụng để tăng cường các khu vực yếu.
latten beam
dầm lăţ
latten fence
hàng rào lăţ
latten frame
khung lăţ
latten strip
dải lăţ
latten board
tấm lăţ
latten support
đỡ lăţ
latten roof
mái lăţ
latten shelf
kệ lăţ
latten panel
tấm panel lăţ
latten structure
cấu trúc lăţ
he decided to latten the fence for better security.
anh ấy quyết định làm phẳng hàng rào để tăng cường bảo mật.
the carpenter used latten to create a sturdy frame.
thợ mộc đã sử dụng latten để tạo ra một khung chắc chắn.
they chose to latten the roof to prevent leaks.
họ chọn làm phẳng mái nhà để ngăn ngừa rò rỉ.
we need to latten the shelves to hold more weight.
chúng ta cần làm phẳng các kệ để có thể chịu được nhiều trọng lượng hơn.
the artist decided to latten the canvas for better support.
nghệ sĩ quyết định làm phẳng tấm vải để có hỗ trợ tốt hơn.
it's important to latten the structure before painting.
rất quan trọng để làm phẳng cấu trúc trước khi sơn.
she wants to latten the garden fence for privacy.
cô ấy muốn làm phẳng hàng rào vườn để có sự riêng tư.
they will latten the door for added security.
họ sẽ làm phẳng cánh cửa để tăng thêm bảo mật.
he used latten to reinforce the old furniture.
anh ấy đã sử dụng latten để tăng cường các đồ nội thất cũ.
latten can be used to strengthen weak areas.
latten có thể được sử dụng để tăng cường các khu vực yếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay