laurus

[Mỹ]/ˈlɔːrəs/
[Anh]/ˈlɔːrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi của cây thường xanh; nguyệt quế
Word Forms
số nhiềulauruss

Cụm từ & Cách kết hợp

laurus nobilis

laurus nobilis

laurus leaves

lá nguyệt quế

laurus tree

cây nguyệt quế

laurus essential

tinh dầu nguyệt quế

laurus plant

cây trồng nguyệt quế

laurus fragrance

mùi thơm của nguyệt quế

laurus oil

dầu nguyệt quế

laurus extract

chiết xuất nguyệt quế

laurus species

loài nguyệt quế

laurus culinary

âm thực nguyệt quế

Câu ví dụ

laurus is a genus of evergreen trees.

laurus là một chi của các loài cây thường xanh.

the leaves of laurus are often used in cooking.

lá của laurus thường được sử dụng trong nấu ăn.

laurus nobilis is commonly known as bay laurel.

laurus nobilis thường được biết đến như là cây nguyệt quế.

many cultures use laurus in their traditional dishes.

nhiều nền văn hóa sử dụng laurus trong các món ăn truyền thống của họ.

laurus trees can grow in various climates.

cây laurus có thể phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.

the aroma of laurus leaves enhances the flavor of food.

mùi thơm của lá laurus làm tăng thêm hương vị của món ăn.

in ancient times, laurus was a symbol of victory.

trong thời cổ đại, laurus là biểu tượng của chiến thắng.

people often use laurus in herbal medicine.

mọi người thường sử dụng laurus trong y học thảo dược.

laurus can be propagated through cuttings.

laurus có thể được nhân giống bằng phương pháp giâm cành.

in landscaping, laurus adds beauty and greenery.

trong thiết kế cảnh quan, laurus thêm vẻ đẹp và màu xanh tươi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay