lavalava

[Mỹ]/ˌlævəˈlævə/
[Anh]/ˌlævəˈlævə/

Dịch

n. (một loại) váy vải in được mặc bởi người Samoa và các hòn đảo Thái Bình Dương khác.
Các dạng của từ
số nhiềulavalavas

Cụm từ & Cách kết hợp

wear lavalava

đeo la va la va

buy lavalava

mua la va la va

make lavalava

làm la va la va

colorful lavalava

la va la va nhiều màu sắc

traditional lavalava

la va la va truyền thống

soft lavalava

la va la va mềm mại

fashionable lavalava

la va la va thời trang

long lavalava

la va la va dài

checkered lavalava

la va la va kẻ ô

bright lavalava

la va la va tươi sáng

Câu ví dụ

he wore a colorful lavalava at the beach.

anh ấy đã mặc một lavala nhiều màu sắc ở bãi biển.

she bought a new lavalava for the summer festival.

cô ấy đã mua một chiếc lavala mới cho lễ hội mùa hè.

the lavalava is a traditional garment in many pacific cultures.

lavala là một trang phục truyền thống ở nhiều nền văn hóa Thái Bình Dương.

he prefers to wear a lavalava instead of shorts.

anh ấy thích mặc lavala hơn là quần short.

they danced in their lavalavas during the celebration.

họ đã khiêu vũ trong những chiếc lavala của họ trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

many tourists buy a lavalava as a souvenir.

nhiều khách du lịch mua lavala làm quà lưu niệm.

the lavalava can be styled in various ways.

lavala có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau.

he tied his lavalava around his waist for comfort.

anh ấy thắt lavala quanh eo để thoải mái.

she learned how to make a lavalava from her grandmother.

cô ấy đã học cách làm lavala từ bà của mình.

the vibrant colors of the lavalava caught everyone's attention.

những màu sắc rực rỡ của lavala đã thu hút sự chú ý của mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay