lavaliers

[Mỹ]/ləˈvæli.eɪz/
[Anh]/ləˈvæli.ɪrz/

Dịch

n. một loại vòng đeo cổ hoặc đồ trang sức treo lơ lửng.

Cụm từ & Cách kết hợp

wireless lavaliers

Microphone không dây kiểu lavalier

lavalier microphone

Microphone lavalier

clip-on lavaliers

Microphone lavalier gắn clip

lavalier mic

Micro lavalier

wireless lavalier

Micro không dây kiểu lavalier

miniature lavaliers

Micro lavalier cỡ nhỏ

lavalier system

Hệ thống microphone lavalier

hidden lavaliers

Micro lavalier ẩn

lavalier transmitter

Phát thanh microphone lavalier

lavalier clip

Clip microphone lavalier

Câu ví dụ

the sound engineer requested wireless lavaliers for the documentary interview to capture clear dialogue.

Người kỹ sư âm thanh đã yêu cầu các micro không dây cho buổi phỏng vấn tài liệu nhằm ghi lại cuộc trò chuyện rõ ràng.

crew members carefully concealed the miniature lavaliers beneath the actor's costume during the theater production.

Các thành viên trong đoàn đã cẩn thận giấu các micro nhỏ gọn dưới bộ đồ của diễn viên trong quá trình sản xuất sân khấu.

technical difficulties arose when the lavalier batteries died unexpectedly during the live television broadcast.

Các vấn đề kỹ thuật phát sinh khi pin của micro bị hết bất ngờ trong quá trình phát sóng truyền hình trực tiếp.

the director instructed all talent to clip on lavaliers before entering the television studio for the morning show.

Đạo diễn đã yêu cầu tất cả diễn viên gắn micro trước khi bước vào phòng quay truyền hình cho chương trình buổi sáng.

multiple lavaliers were tested simultaneously to ensure all transmitters were functioning properly before filming.

Nhiều micro được kiểm tra đồng thời để đảm bảo tất cả các bộ phát đều hoạt động đúng cách trước khi quay phim.

professional lavaliers offer superior sound quality and better noise cancellation compared to cheaper alternatives.

Các micro chuyên nghiệp cung cấp chất lượng âm thanh vượt trội và khả năng loại bỏ tiếng ồn tốt hơn so với các lựa chọn rẻ hơn.

stage managers verified lavalier placement to prevent unwanted clothing rustle and ensure optimal audio pickup.

Các quản lý sân khấu đã kiểm tra vị trí đặt micro nhằm ngăn chặn tiếng vải xào xạc không mong muốn và đảm bảo thu âm tối ưu.

the film's intimate dialogue was recorded using discreet lavaliers positioned near the actors' collars.

Các cuộc trò chuyện thân mật trong bộ phim được ghi âm bằng các micro kín đáo được đặt gần cổ của diễn viên.

experienced audio engineers always recommend checking lavalier connections and cables before each shooting day.

Các kỹ sư âm thanh có kinh nghiệm luôn khuyên nên kiểm tra các kết nối và cáp micro trước mỗi ngày quay phim.

wireless range limitations affected lavalier performance when filming in the large industrial warehouse.

Các giới hạn về phạm vi không dây đã ảnh hưởng đến hiệu suất của micro khi quay phim tại kho hàng công nghiệp lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay