lavash bread
bánh mì lavash
lavash wrap
bánh tráng cuốn lavash
lavash pizza
pizza lavash
lavash rolls
cuộn lavash
lavash chips
khoai tây chiên lavash
lavash sandwich
bánh sandwich lavash
lavash toast
bánh nướng lavash
lavash platter
đĩa lavash
lavash dip
sốt nhúng lavash
lavash snack
đồ ăn nhẹ lavash
i love to eat lavash with grilled vegetables.
Tôi thích ăn bánh lavash với rau củ nướng.
lavash is a popular bread in middle eastern cuisine.
Bánh lavash là một loại bánh mì phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.
we wrapped the falafel in lavash for a delicious meal.
Chúng tôi gói falafel trong bánh lavash để có một bữa ăn ngon miệng.
she served lavash with hummus and olives.
Cô ấy phục vụ bánh lavash với hummus và ô liu.
lavash can be used to make tasty wraps.
Bánh lavash có thể được sử dụng để làm các loại bánh cuốn ngon.
we enjoyed lavash during our picnic in the park.
Chúng tôi rất thích ăn bánh lavash trong chuyến dã ngoại của chúng tôi trong công viên.
making lavash at home is easier than you think.
Nấu bánh lavash tại nhà dễ hơn bạn nghĩ.
lavash pairs well with grilled meats and dips.
Bánh lavash rất hợp với thịt nướng và các món chấm.
he bought fresh lavash from the bakery.
Anh ấy đã mua bánh lavash tươi từ tiệm bánh.
lavash can be used as a pizza base for a unique twist.
Bánh lavash có thể được sử dụng làm đế bánh pizza để có một sự biến tấu độc đáo.
lavash bread
bánh mì lavash
lavash wrap
bánh tráng cuốn lavash
lavash pizza
pizza lavash
lavash rolls
cuộn lavash
lavash chips
khoai tây chiên lavash
lavash sandwich
bánh sandwich lavash
lavash toast
bánh nướng lavash
lavash platter
đĩa lavash
lavash dip
sốt nhúng lavash
lavash snack
đồ ăn nhẹ lavash
i love to eat lavash with grilled vegetables.
Tôi thích ăn bánh lavash với rau củ nướng.
lavash is a popular bread in middle eastern cuisine.
Bánh lavash là một loại bánh mì phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.
we wrapped the falafel in lavash for a delicious meal.
Chúng tôi gói falafel trong bánh lavash để có một bữa ăn ngon miệng.
she served lavash with hummus and olives.
Cô ấy phục vụ bánh lavash với hummus và ô liu.
lavash can be used to make tasty wraps.
Bánh lavash có thể được sử dụng để làm các loại bánh cuốn ngon.
we enjoyed lavash during our picnic in the park.
Chúng tôi rất thích ăn bánh lavash trong chuyến dã ngoại của chúng tôi trong công viên.
making lavash at home is easier than you think.
Nấu bánh lavash tại nhà dễ hơn bạn nghĩ.
lavash pairs well with grilled meats and dips.
Bánh lavash rất hợp với thịt nướng và các món chấm.
he bought fresh lavash from the bakery.
Anh ấy đã mua bánh lavash tươi từ tiệm bánh.
lavash can be used as a pizza base for a unique twist.
Bánh lavash có thể được sử dụng làm đế bánh pizza để có một sự biến tấu độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay