the lawyers argued their case in court.
Các luật sư đã trình bày luận điểm của họ tại tòa án.
experienced lawyers help clients navigate complex legal systems.
Các luật sư giàu kinh nghiệm giúp khách hàng điều hướng các hệ thống pháp lý phức tạp.
corporate lawyers review contracts for potential risks.
Các luật sư doanh nghiệp xem xét hợp đồng để đánh giá các rủi ro tiềm tàng.
many lawyers specialize in specific areas of law.
Rất nhiều luật sư chuyên môn hóa trong các lĩnh vực pháp lý cụ thể.
the lawyers met with their clients to discuss strategy.
Các luật sư đã gặp khách hàng của họ để thảo luận chiến lược.
top lawyers command high fees for their expertise.
Các luật sư hàng đầu thu phí cao nhờ chuyên môn của họ.
public defenders are lawyers who provide legal aid.
Các luật sư công defender là những người cung cấp trợ giúp pháp lý.
lawyers must pass the bar exam to practice law.
Luật sư phải vượt qua kỳ thi hành nghề để hành nghề luật.
the team of lawyers worked around the clock.
Đội ngũ luật sư làm việc liên tục không ngừng nghỉ.
lawyers often negotiate settlements before trial.
Luật sư thường đàm phán các thỏa thuận trước khi ra tòa.
some lawyers work pro bono for worthy causes.
Một số luật sư làm việc tình nguyện cho các lý do đáng quý.
lawyers maintain confidentiality with their clients.
Luật sư duy trì tính bảo mật với khách hàng của họ.
the lawyers presented compelling evidence to the jury.
Các luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục trước bồi thẩm.
immigration lawyers assist people with visa applications.
Các luật sư di trú giúp người dân với các đơn xin visa.
lawyers play a crucial role in protecting individual rights.
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi cá nhân.
the lawyers argued their case in court.
Các luật sư đã trình bày luận điểm của họ tại tòa án.
experienced lawyers help clients navigate complex legal systems.
Các luật sư giàu kinh nghiệm giúp khách hàng điều hướng các hệ thống pháp lý phức tạp.
corporate lawyers review contracts for potential risks.
Các luật sư doanh nghiệp xem xét hợp đồng để đánh giá các rủi ro tiềm tàng.
many lawyers specialize in specific areas of law.
Rất nhiều luật sư chuyên môn hóa trong các lĩnh vực pháp lý cụ thể.
the lawyers met with their clients to discuss strategy.
Các luật sư đã gặp khách hàng của họ để thảo luận chiến lược.
top lawyers command high fees for their expertise.
Các luật sư hàng đầu thu phí cao nhờ chuyên môn của họ.
public defenders are lawyers who provide legal aid.
Các luật sư công defender là những người cung cấp trợ giúp pháp lý.
lawyers must pass the bar exam to practice law.
Luật sư phải vượt qua kỳ thi hành nghề để hành nghề luật.
the team of lawyers worked around the clock.
Đội ngũ luật sư làm việc liên tục không ngừng nghỉ.
lawyers often negotiate settlements before trial.
Luật sư thường đàm phán các thỏa thuận trước khi ra tòa.
some lawyers work pro bono for worthy causes.
Một số luật sư làm việc tình nguyện cho các lý do đáng quý.
lawyers maintain confidentiality with their clients.
Luật sư duy trì tính bảo mật với khách hàng của họ.
the lawyers presented compelling evidence to the jury.
Các luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục trước bồi thẩm.
immigration lawyers assist people with visa applications.
Các luật sư di trú giúp người dân với các đơn xin visa.
lawyers play a crucial role in protecting individual rights.
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay