layup

[Mỹ]/ˈleɪʌp/
[Anh]/ˈleɪʌp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (bóng rổ) một cú sút bằng một tay thực hiện gần rổ; (golf) một cú đánh đặt bóng vào vị trí thuận lợi hơn cho cú đánh tiếp theo
Word Forms
số nhiềulayups

Cụm từ & Cách kết hợp

easy layup

nâng lưới dễ dàng

layup drill

bài tập nâng lưới

reverse layup

nâng lưới ngược

layup line

đường nâng lưới

layup shot

tiền phạt nâng lưới

baseline layup

nâng lưới từ vạch baseline

fast break layup

nâng lưới phản công nhanh

contested layup

nâng lưới bị tranh chấp

left-handed layup

nâng lưới bằng tay trái

right-handed layup

nâng lưới bằng tay phải

Câu ví dụ

he made a perfect layup during the game.

anh ấy đã thực hiện một cú bật bóng hoàn hảo trong trận đấu.

she practiced her layup technique every day.

cô ấy đã luyện tập kỹ thuật bật bóng của mình mỗi ngày.

in basketball, a layup is a fundamental move.

trong bóng rổ, cú bật bóng là một động tác cơ bản.

the player missed an easy layup.

người chơi đã bỏ lỡ một cú bật bóng dễ dàng.

he scored with a layup after driving to the basket.

anh ấy đã ghi bàn bằng một cú bật bóng sau khi di chuyển đến rổ.

she was known for her quick layup skills.

cô ấy nổi tiếng với kỹ năng bật bóng nhanh chóng của mình.

the coach emphasized the importance of layups in practice.

huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bật bóng trong luyện tập.

his layup was the highlight of the match.

cú bật bóng của anh ấy là điểm nổi bật của trận đấu.

they worked on their layup drills during practice.

họ đã làm việc trên các bài tập bật bóng của mình trong quá trình luyện tập.

she finished the fast break with a smooth layup.

cô ấy kết thúc pha phản công nhanh bằng một cú bật bóng mượt mà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay