airball

[Mỹ]/[ˈeəbɔːl]/
[Anh]/[ˈerˌbɔːl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cú ném trong bóng rổ không trúng khung vòng; Một cú đánh trong môn bi-da không đập vào bất kỳ quả bóng nào và chỉ bay qua không khí; Một người ngốc hoặc vô năng lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

airball shot

phát bóng không trúng rổ

missed airball

bỏ lỡ cú ném không trúng rổ

an airball

một cú ném không trúng rổ

airball bounce

phản xạ của cú ném không trúng rổ

avoid an airball

tránh cú ném không trúng rổ

big airball

cú ném không trúng rổ lớn

airball happens

cú ném không trúng rổ xảy ra

throwing airballs

đang ném các cú không trúng rổ

caught an airball

đã bắt được cú ném không trúng rổ

terrible airball

cú ném không trúng rổ tệ

Câu ví dụ

the basketball player attempted an airball, much to the amusement of the crowd.

Vận động viên bóng rổ đã ném một cú sút không trúng vòng, khiến khán giả cười vang.

he launched the ball with too much force and it was a complete airball.

Ông đã ném bóng với lực quá mạnh và đó là một cú sút hoàn toàn không trúng vòng.

avoid airballs by focusing on your form and follow-through.

Hãy tránh những cú sút không trúng vòng bằng cách tập trung vào tư thế và hoàn tất cú sút của bạn.

the team suffered several airballs during the crucial final minutes.

Đội bóng đã phải chịu đựng nhiều cú sút không trúng vòng trong những phút cuối quan trọng.

despite practicing, he still occasionally shoots an airball.

Dù đã luyện tập, ông vẫn thỉnh thoảng ném một cú sút không trúng vòng.

the coach warned the players about the dangers of airballs.

Huấn luyện viên đã cảnh báo các cầu thủ về nguy hiểm của những cú sút không trúng vòng.

she felt frustrated after missing the shot and sending up an airball.

Cô cảm thấy thất vọng sau khi bỏ lỡ cú sút và ném một cú không trúng vòng.

the highlight reel included a particularly embarrassing airball.

Clip highlight bao gồm một cú sút không trúng vòng đặc biệt gây xấu hổ.

he tried to recover from the airball but it was too late.

Ông đã cố gắng phục hồi sau cú sút không trúng vòng nhưng đã quá muộn.

the crowd groaned when they saw the airball go over the backboard.

Khán giả thở dài khi thấy cú sút không trúng vòng bay qua bảng quảng cáo.

practicing your shot helps reduce the number of airballs you make.

Luyện tập cú sút của bạn giúp giảm số lượng cú sút không trúng vòng mà bạn thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay