lazes

[Mỹ]/leɪzɪz/
[Anh]/leɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dành thời gian một cách thoải mái hoặc lười biếng

Cụm từ & Cách kết hợp

lazes around

lười biếng quanh quẩn

lazes about

lười biếng quanh quẩn

lazes in

lười biếng ở trong

lazes out

lười biếng ra ngoài

lazes away

lười biếng bỏ đi

lazes on

lười biếng tiếp tục

lazes here

lười biếng ở đây

lazes there

lười biếng ở kia

lazes back

lười biếng trở lại

Câu ví dụ

the cat lazily lazes on the sunny windowsill.

con mèo lười biếng nằm dài trên bậu cửa sổ nắng.

on weekends, he often lazes around the house.

vào những ngày cuối tuần, anh ấy thường nằm dài quanh nhà.

she lazes by the pool with a good book.

cô ấy nằm dài bên hồ bơi với một cuốn sách hay.

the dog lazily lazes in the shade of the tree.

con chó lười biếng nằm dài dưới bóng cây.

he loves to laze around on his day off.

anh ấy thích nằm dài vào ngày nghỉ của mình.

during summer, she often lazes on the beach.

mùa hè, cô ấy thường nằm dài trên bãi biển.

the child lazily lazes on the grass, watching the clouds.

đứa trẻ nằm dài trên cỏ, nhìn ngắm những đám mây.

they laze around after a long week of work.

họ nằm dài sau một tuần làm việc dài.

he often lazes in front of the tv on cold evenings.

anh ấy thường nằm dài trước tv vào những buổi tối lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay