lazybone

[Mỹ]/ˌleɪziˈbəʊn/
[Anh]/ˌleɪziˈboʊn/

Dịch

n. một người lười biếng; người tránh làm việc hoặc nỗ lực
Các dạng của từ
số nhiềulazybones

Cụm từ & Cách kết hợp

lazybones

Vietnamese_translation

you lazybone

Vietnamese_translation

you lazybones

Vietnamese_translation

lazybone mentality

Vietnamese_translation

lazybone habits

Vietnamese_translation

lazybone behavior

Vietnamese_translation

lazybone genes

Vietnamese_translation

lazybone syndrome

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

you lazybone, stop lying in bed and help with the chores!

Ôi thằng lười, dậy khỏi giường và giúp việc nhà đi!

my brother is such a lazybone that he never does homework.

Anh trai tôi lười đến mức không bao giờ làm bài tập về nhà.

the lazybone cat spent the whole day sleeping in the sun.

Con mèo lười đã dành cả ngày để nằm ngủ dưới ánh nắng.

come on, lazybone, let's go for a walk instead of watching tv.

Thôi được rồi, thằng lười, chúng ta đi dạo thay vì xem tivi đi.

even the laziest lazybone eventually has to get a job.

Ngay cả thằng lười nhất cũng phải đi làm việc một ngày nào đó.

that lazybone at work always leaves early and arrives late.

Thằng lười kia ở công ty luôn đi sớm và đến muộn.

the lazybone puppy refused to go for a walk in the rain.

Con chó con lười từ chối đi dạo trong mưa.

my lazybone friend slept through the entire movie.

Bạn tôi lười đã ngủ xuyên suốt bộ phim.

the lazybone student failed all his exams because he never studied.

Người học sinh lười đã không qua được tất cả các kỳ thi vì không bao giờ học.

hey lazybone, the dishes aren't going to wash themselves!

Ôi thằng lười, bát đĩa không tự rửa được đâu!

even a lazybone like you should learn to cook basic meals.

Ngay cả một thằng lười như cậu cũng nên học cách nấu những bữa ăn cơ bản.

the lazybone gardener let all the weeds take over the flower beds.

Nông dân lười đã để cỏ dại chiếm hết các luống hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay