lbo

[Mỹ]/ˈɛl biː ˈəʊ/
[Anh]/ˈɛl biː ˈoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mua lại có đòn bẩy (tài chính); việc mua lại một công ty bằng vốn vay; lithium triborate (hóa học); một hợp chất borat của lithium được sử dụng trong quang học.
Các dạng của từ
số nhiềulbos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay