ldpe

[Mỹ]/ˌel diː piː ˈiː/
[Anh]/ˌel diː piː ˈiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.viết tắt của polyethylene mật độ thấp, một loại nhiệt nhựa được sản xuất từ monomer ethylene, được sử dụng rộng rãi trong phim nhựa, chai và vật liệu đóng gói nhờ tính linh hoạt và khả năng chống hóa chất của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

ldpe film

phim LDPE

ldpe bags

túi LDPE

ldpe packaging

bao bì LDPE

ldpe resin

nhựa LDPE

ldpe pellets

viên LDPE

ldpe containers

chứa đựng LDPE

ldpe products

sản phẩm LDPE

ldpe material

vật liệu LDPE

ldpe industry

ngành công nghiệp LDPE

ldpe grade

chủng loại LDPE

Câu ví dụ

ldpe film is widely used for food packaging due to its flexibility and moisture resistance.

Màng LDPE được sử dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm nhờ tính linh hoạt và khả năng chống ẩm.

many retailers prefer ldpe bags because they are lightweight and cost-effective.

Nhiều nhà bán lẻ thích túi LDPE vì chúng nhẹ và tiết kiệm chi phí.

the ldpe industry has seen significant growth in recycling initiatives over the past decade.

Ngành công nghiệp LDPE đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong các sáng kiến tái chế trong thập kỷ qua.

manufacturers use ldpe resin to produce various plastic products with different hardness levels.

Các nhà sản xuất sử dụng hạt nhựa LDPE để sản xuất các sản phẩm nhựa khác nhau với các cấp độ độ cứng khác nhau.

ldpe containers are ideal for storing household chemicals because of their chemical resistance.

Các thùng chứa LDPE lý tưởng để lưu trữ các hóa chất gia dụng nhờ khả năng chống hóa chất.

the global ldpe market continues to expand with increasing demand from emerging economies.

Thị trường LDPE toàn cầu tiếp tục mở rộng với nhu cầu ngày càng tăng từ các nền kinh tế mới nổi.

ldpe sheets provide excellent insulation properties for construction applications.

Tấm LDPE cung cấp các đặc tính cách nhiệt tuyệt vời cho các ứng dụng xây dựng.

recycling ldpe products helps reduce environmental pollution and conserve natural resources.

Tái chế các sản phẩm LDPE giúp giảm ô nhiễm môi trường và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

the production of ldpe involves polymerization of ethylene under high pressure conditions.

Việc sản xuất LDPE bao gồm quá trình trùng hợp ethylene dưới điều kiện áp suất cao.

ldpe grade selection depends on the specific application requirements and processing methods.

Việc lựa chọn cấp LDPE phụ thuộc vào các yêu cầu ứng dụng và phương pháp xử lý cụ thể.

ldpe pellets are the raw material used in plastic extrusion processes.

Viên nén LDPE là nguyên liệu thô được sử dụng trong các quy trình ép đùn nhựa.

companies are developing biodegradable alternatives to traditional ldpe materials.

Các công ty đang phát triển các lựa chọn thay thế sinh học phân hủy cho vật liệu LDPE truyền thống.

ldpe packaging offers good impact resistance and durability for product protection.

Bao bì LDPE mang lại khả năng chống va đập và độ bền tốt để bảo vệ sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay