leadplant growth
sự phát triển của leadplant
leadplant habitat
môi trường sống của leadplant
leadplant benefits
lợi ích của leadplant
leadplant species
các loài leadplant
leadplant care
chăm sóc leadplant
leadplant cultivation
trồng trọt leadplant
leadplant characteristics
đặc điểm của leadplant
leadplant uses
sử dụng leadplant
leadplant identification
nhận dạng leadplant
leadplant ecology
sinh thái học của leadplant
the leadplant thrives in dry, sandy soils.
rau đắng phát triển mạnh trong đất khô, cát.
farmers often use leadplant as a cover crop.
nhà nông thường sử dụng rau đắng làm cây che phủ.
leadplant is known for its deep roots.
rau đắng nổi tiếng với bộ rễ sâu.
many pollinators are attracted to leadplant flowers.
nhiều loài thụ phấn được thu hút bởi hoa của rau đắng.
leadplant can improve soil health and fertility.
rau đắng có thể cải thiện sức khỏe và độ phì của đất.
in landscaping, leadplant adds beauty and biodiversity.
trong cảnh quan, rau đắng thêm vẻ đẹp và đa dạng sinh học.
leadplant is often found in prairie ecosystems.
rau đắng thường được tìm thấy trong các hệ sinh thái đồng cỏ.
conservationists promote leadplant for restoration projects.
các nhà bảo tồn quảng bá rau đắng cho các dự án phục hồi.
leadplant can tolerate drought conditions effectively.
rau đắng có thể chịu được điều kiện hạn hán hiệu quả.
children learned about leadplant during their nature walk.
các em học sinh đã tìm hiểu về rau đắng trong chuyến đi khám phá thiên nhiên của các em.
leadplant growth
sự phát triển của leadplant
leadplant habitat
môi trường sống của leadplant
leadplant benefits
lợi ích của leadplant
leadplant species
các loài leadplant
leadplant care
chăm sóc leadplant
leadplant cultivation
trồng trọt leadplant
leadplant characteristics
đặc điểm của leadplant
leadplant uses
sử dụng leadplant
leadplant identification
nhận dạng leadplant
leadplant ecology
sinh thái học của leadplant
the leadplant thrives in dry, sandy soils.
rau đắng phát triển mạnh trong đất khô, cát.
farmers often use leadplant as a cover crop.
nhà nông thường sử dụng rau đắng làm cây che phủ.
leadplant is known for its deep roots.
rau đắng nổi tiếng với bộ rễ sâu.
many pollinators are attracted to leadplant flowers.
nhiều loài thụ phấn được thu hút bởi hoa của rau đắng.
leadplant can improve soil health and fertility.
rau đắng có thể cải thiện sức khỏe và độ phì của đất.
in landscaping, leadplant adds beauty and biodiversity.
trong cảnh quan, rau đắng thêm vẻ đẹp và đa dạng sinh học.
leadplant is often found in prairie ecosystems.
rau đắng thường được tìm thấy trong các hệ sinh thái đồng cỏ.
conservationists promote leadplant for restoration projects.
các nhà bảo tồn quảng bá rau đắng cho các dự án phục hồi.
leadplant can tolerate drought conditions effectively.
rau đắng có thể chịu được điều kiện hạn hán hiệu quả.
children learned about leadplant during their nature walk.
các em học sinh đã tìm hiểu về rau đắng trong chuyến đi khám phá thiên nhiên của các em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay