leadworts

[Mỹ]/ˈliːd.wɜːt/
[Anh]/ˈliːd.wɜrt/

Dịch

n. một chi của cây có hoa trong họ Plumbaginaceae; các cây thuộc chi Leadwort

Cụm từ & Cách kết hợp

leadwort plant

cây nam giới

leadwort species

các loài nam giới

leadwort leaves

lá nam giới

leadwort flowers

hoa nam giới

leadwort garden

vườn nam giới

leadwort extract

chiết xuất nam giới

leadwort benefits

lợi ích của nam giới

leadwort uses

sử dụng nam giới

leadwort growth

sự phát triển của nam giới

leadwort habitat

môi trường sống của nam giới

Câu ví dụ

leadwort is often used in traditional medicine.

rau đắng thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the leadwort plant thrives in moist environments.

cây rau đắng phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

gardeners appreciate leadwort for its attractive flowers.

người làm vườn đánh giá cao rau đắng vì những bông hoa đẹp của nó.

leadwort can be found in many parts of asia.

rau đắng có thể được tìm thấy ở nhiều nơi ở châu á.

some species of leadwort are used as ground cover.

một số loài rau đắng được sử dụng làm lớp phủ mặt đất.

leadwort is known for its medicinal properties.

rau đắng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của nó.

in the garden, leadwort attracts various pollinators.

trong vườn, rau đắng thu hút nhiều loài thụ phấn.

leadwort can be propagated from cuttings.

rau đắng có thể được nhân giống từ cành giâm.

many people grow leadwort for its beautiful foliage.

rất nhiều người trồng rau đắng vì tán lá đẹp của nó.

leadwort is often included in herbal remedies.

rau đắng thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay