| số nhiều | leaf-eaters |
a leaf-eater
một loài ăn lá
leaf-eaters thrive
các loài ăn lá phát triển mạnh
being a leaf-eater
việc trở thành loài ăn lá
the leaf-eater
loài ăn lá
leaf-eater's diet
chế độ ăn của loài ăn lá
leaf-eater species
các loài ăn lá
leaf-eater habitat
môi trường sống của loài ăn lá
leaf-eaters graze
các loài ăn lá ăn cỏ
called leaf-eater
được gọi là loài ăn lá
the leaf-eater munched on the vibrant green leaves all afternoon.
Loài ăn lá đã gặm trên những chiếc lá xanh tươi tốt suốt cả buổi chiều.
scientists are studying the leaf-eater's digestive system to understand its diet.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ tiêu hóa của loài ăn lá để hiểu rõ hơn về chế độ ăn của nó.
a rare leaf-eater was spotted in the rainforest, a welcome sight for conservationists.
Một con ăn lá quý hiếm đã được phát hiện trong rừng nhiệt đới, một cảnh tượng chào mừng đối với những người làm việc bảo tồn.
the leaf-eater's specialized teeth are perfect for shredding tough foliage.
Những chiếc răng chuyên biệt của loài ăn lá rất hoàn hảo để xé nhỏ tán lá cứng.
we observed a family of leaf-eaters feeding on young shoots and tender leaves.
Chúng tôi quan sát thấy một gia đình loài ăn lá đang ăn những chồi non và lá non.
the leaf-eater's camouflage helps it blend in with the surrounding vegetation.
Tính ngụy trang của loài ăn lá giúp nó hòa mình vào thảm thực vật xung quanh.
deforestation threatens the leaf-eater's habitat and food supply.
Việc phá rừng đe dọa môi trường sống và nguồn cung cấp thức ăn của loài ăn lá.
the young leaf-eater learned to identify the most nutritious leaves from its mother.
Con ăn lá non đã học cách nhận biết những chiếc lá giàu dinh dưỡng nhất từ mẹ của nó.
researchers tracked the leaf-eater's movements using gps collars.
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi chuyển động của loài ăn lá bằng các vòng cổ gps.
the leaf-eater is a vital part of the forest ecosystem, dispersing seeds.
Loài ăn lá là một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng, phát tán hạt giống.
the leaf-eater's diet consists almost entirely of various types of leaves.
Chế độ ăn của loài ăn lá bao gồm chủ yếu là nhiều loại lá khác nhau.
a leaf-eater
một loài ăn lá
leaf-eaters thrive
các loài ăn lá phát triển mạnh
being a leaf-eater
việc trở thành loài ăn lá
the leaf-eater
loài ăn lá
leaf-eater's diet
chế độ ăn của loài ăn lá
leaf-eater species
các loài ăn lá
leaf-eater habitat
môi trường sống của loài ăn lá
leaf-eaters graze
các loài ăn lá ăn cỏ
called leaf-eater
được gọi là loài ăn lá
the leaf-eater munched on the vibrant green leaves all afternoon.
Loài ăn lá đã gặm trên những chiếc lá xanh tươi tốt suốt cả buổi chiều.
scientists are studying the leaf-eater's digestive system to understand its diet.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ tiêu hóa của loài ăn lá để hiểu rõ hơn về chế độ ăn của nó.
a rare leaf-eater was spotted in the rainforest, a welcome sight for conservationists.
Một con ăn lá quý hiếm đã được phát hiện trong rừng nhiệt đới, một cảnh tượng chào mừng đối với những người làm việc bảo tồn.
the leaf-eater's specialized teeth are perfect for shredding tough foliage.
Những chiếc răng chuyên biệt của loài ăn lá rất hoàn hảo để xé nhỏ tán lá cứng.
we observed a family of leaf-eaters feeding on young shoots and tender leaves.
Chúng tôi quan sát thấy một gia đình loài ăn lá đang ăn những chồi non và lá non.
the leaf-eater's camouflage helps it blend in with the surrounding vegetation.
Tính ngụy trang của loài ăn lá giúp nó hòa mình vào thảm thực vật xung quanh.
deforestation threatens the leaf-eater's habitat and food supply.
Việc phá rừng đe dọa môi trường sống và nguồn cung cấp thức ăn của loài ăn lá.
the young leaf-eater learned to identify the most nutritious leaves from its mother.
Con ăn lá non đã học cách nhận biết những chiếc lá giàu dinh dưỡng nhất từ mẹ của nó.
researchers tracked the leaf-eater's movements using gps collars.
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi chuyển động của loài ăn lá bằng các vòng cổ gps.
the leaf-eater is a vital part of the forest ecosystem, dispersing seeds.
Loài ăn lá là một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng, phát tán hạt giống.
the leaf-eater's diet consists almost entirely of various types of leaves.
Chế độ ăn của loài ăn lá bao gồm chủ yếu là nhiều loại lá khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay