leafcutter

[Mỹ]/ˈliːfˌkʌtə/
[Anh]/ˈliːfˌkʌtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại kiến nổi tiếng với việc cắt lá để trồng nấm.
Word Forms
số nhiềuleafcutters

Cụm từ & Cách kết hợp

leafcutter ant

kiến cắt lá

leafcutter colony

cột kiến cắt lá

leafcutter species

loài kiến cắt lá

leafcutter behavior

hành vi của kiến cắt lá

leafcutter foraging

hành vi kiếm ăn của kiến cắt lá

leafcutter fungus

nấm của kiến cắt lá

leafcutter nest

tổ của kiến cắt lá

leafcutter workers

công nhân kiến cắt lá

leafcutter trail

đường mòn của kiến cắt lá

leafcutter diet

chế độ ăn của kiến cắt lá

Câu ví dụ

leafcutter ants are fascinating creatures.

kiến cắt lá là những sinh vật vô cùng thú vị.

the leafcutter's nest is a marvel of engineering.

tổ kiến cắt lá là một kỳ quan của kỹ thuật.

leafcutters play a crucial role in their ecosystem.

kiến cắt lá đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

observing leafcutter ants can be quite educational.

quan sát kiến cắt lá có thể rất bổ ích.

leafcutter ants communicate through pheromones.

kiến cắt lá giao tiếp thông qua pheromone.

the leafcutter colony works together efficiently.

thuộc địa kiến cắt lá làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

leafcutter ants cut leaves to cultivate fungus.

kiến cắt lá cắt lá để nuôi trồng nấm.

many species of leafcutter ants exist in the tropics.

có nhiều loài kiến cắt lá tồn tại ở vùng nhiệt đới.

leafcutter ants have a complex social structure.

kiến cắt lá có cấu trúc xã hội phức tạp.

the leafcutter's foraging behavior is remarkable.

hành vi kiếm ăn của kiến cắt lá rất đáng chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay