leafstalk

[Mỹ]/ˈliːfˌstɔːk/
[Anh]/ˈliːfˌstɔk/

Dịch

n. cuống lá
Word Forms
số nhiềuleafstalks

Cụm từ & Cách kết hợp

leafstalk structure

cấu trúc thân lá

leafstalk length

độ dài thân lá

leafstalk attachment

điểm bám của thân lá

leafstalk color

màu của thân lá

leafstalk thickness

độ dày của thân lá

leafstalk position

vị trí của thân lá

leafstalk function

chức năng của thân lá

leafstalk shape

hình dạng của thân lá

leafstalk flexibility

độ linh hoạt của thân lá

leafstalk growth

sự phát triển của thân lá

Câu ví dụ

the leafstalk of the plant is essential for its growth.

thân lá của cây rất cần thiết cho sự phát triển của nó.

she carefully examined the leafstalk for any signs of disease.

Cô ấy cẩn thận kiểm tra thân lá xem có bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào không.

the leafstalk connects the leaf to the stem.

Thân lá kết nối lá với thân cây.

in botany, the leafstalk is known as the petiole.

Trong thực vật học, thân lá được gọi là cuống lá.

he trimmed the leafstalk to promote healthier growth.

Anh ta cắt tỉa thân lá để thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh hơn.

the leafstalk can vary in thickness among different species.

Độ dày của thân lá có thể khác nhau ở các loài khác nhau.

some plants have a very short leafstalk.

Một số cây có thân lá rất ngắn.

the leafstalk bends towards the light source.

Thân lá uốn cong về phía nguồn sáng.

she noticed the leafstalk was turning yellow.

Cô ấy nhận thấy thân lá đang chuyển sang màu vàng.

the gardener explained the role of the leafstalk in photosynthesis.

Người làm vườn giải thích vai trò của thân lá trong quá trình quang hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay