leanest option
lựa chọn tiết kiệm nhất
leanest budget
ngân sách tiết kiệm nhất
leanest model
mô hình tiết kiệm nhất
leanest team
đội ngũ tiết kiệm nhất
leanest strategy
chiến lược tiết kiệm nhất
leanest approach
phương pháp tiết kiệm nhất
leanest design
thiết kế tiết kiệm nhất
leanest process
quy trình tiết kiệm nhất
leanest solution
giải pháp tiết kiệm nhất
leanest resources
nguồn lực tiết kiệm nhất
the leanest option on the menu is the grilled chicken salad.
Lựa chọn ít calo nhất trong thực đơn là món salad gà nướng.
he is on a diet to become the leanest version of himself.
Anh ấy đang ăn kiêng để trở thành phiên bản hoàn hảo nhất của mình.
the leanest athletes often have the best endurance.
Các vận động viên vạm vỡ nhất thường có sức bền tốt nhất.
she prefers the leanest cuts of meat for a healthier meal.
Cô ấy thích những miếng thịt nạc nhất cho một bữa ăn lành mạnh hơn.
the company aims to maintain the leanest operations possible.
Công ty hướng tới duy trì hoạt động hiệu quả nhất có thể.
to save money, they chose the leanest budget for the project.
Để tiết kiệm tiền, họ đã chọn ngân sách tiết kiệm nhất cho dự án.
he trains hard to achieve the leanest physique for the competition.
Anh ấy tập luyện chăm chỉ để có được vóc dáng hoàn hảo nhất cho cuộc thi.
the leanest model in the show walked with confidence.
Người mẫu vạm vỡ nhất trong chương trình trình diễn với sự tự tin.
choosing the leanest ingredients can improve your health.
Việc lựa chọn những nguyên liệu ít calo nhất có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
for the recipe, use the leanest ground turkey available.
Đối với công thức, hãy sử dụng thịt gà xay nạc nhất có sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay