learnednesses abound
những khả năng học hỏi phong phú
various learnednesses
những khả năng học hỏi khác nhau
deep learnednesses
những khả năng học hỏi sâu sắc
cultural learnednesses
những khả năng học hỏi văn hóa
learnednesses explored
những khả năng học hỏi được khám phá
learnednesses shared
những khả năng học hỏi được chia sẻ
learnednesses discussed
những khả năng học hỏi được thảo luận
learnednesses valued
những khả năng học hỏi được đánh giá cao
learnednesses recognized
những khả năng học hỏi được công nhận
learnednesses celebrated
những khả năng học hỏi được tôn vinh
his learnednesses in various subjects impressed everyone.
Những kiến thức uyên bác của anh ấy về nhiều môn học đã gây ấn tượng với mọi người.
the conference showcased the learnednesses of the speakers.
Hội nghị đã giới thiệu những kiến thức uyên bác của các diễn giả.
her learnednesses made her a sought-after consultant.
Những kiến thức uyên bác của cô ấy khiến cô ấy trở thành một chuyên gia tư vấn được tìm kiếm.
we value the learnednesses of our team members.
Chúng tôi đánh giá cao những kiến thức uyên bác của các thành viên trong nhóm của chúng tôi.
his learnednesses allowed him to teach at a prestigious university.
Những kiến thức uyên bác của anh ấy cho phép anh ấy giảng dạy tại một trường đại học danh tiếng.
she shared her learnednesses during the workshop.
Cô ấy đã chia sẻ những kiến thức uyên bác của mình trong buổi hội thảo.
the learnednesses of the author are evident in his writing.
Những kiến thức uyên bác của tác giả thể hiện rõ trong bài viết của ông.
his learnednesses contributed to the success of the project.
Những kiến thức uyên bác của anh ấy đã góp phần vào sự thành công của dự án.
many admire her for her extensive learnednesses.
Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì kiến thức uyên bác và rộng lớn của cô.
the learnednesses displayed at the symposium were impressive.
Những kiến thức uyên bác được trưng bày tại hội nghị chuyên đề rất ấn tượng.
learnednesses abound
những khả năng học hỏi phong phú
various learnednesses
những khả năng học hỏi khác nhau
deep learnednesses
những khả năng học hỏi sâu sắc
cultural learnednesses
những khả năng học hỏi văn hóa
learnednesses explored
những khả năng học hỏi được khám phá
learnednesses shared
những khả năng học hỏi được chia sẻ
learnednesses discussed
những khả năng học hỏi được thảo luận
learnednesses valued
những khả năng học hỏi được đánh giá cao
learnednesses recognized
những khả năng học hỏi được công nhận
learnednesses celebrated
những khả năng học hỏi được tôn vinh
his learnednesses in various subjects impressed everyone.
Những kiến thức uyên bác của anh ấy về nhiều môn học đã gây ấn tượng với mọi người.
the conference showcased the learnednesses of the speakers.
Hội nghị đã giới thiệu những kiến thức uyên bác của các diễn giả.
her learnednesses made her a sought-after consultant.
Những kiến thức uyên bác của cô ấy khiến cô ấy trở thành một chuyên gia tư vấn được tìm kiếm.
we value the learnednesses of our team members.
Chúng tôi đánh giá cao những kiến thức uyên bác của các thành viên trong nhóm của chúng tôi.
his learnednesses allowed him to teach at a prestigious university.
Những kiến thức uyên bác của anh ấy cho phép anh ấy giảng dạy tại một trường đại học danh tiếng.
she shared her learnednesses during the workshop.
Cô ấy đã chia sẻ những kiến thức uyên bác của mình trong buổi hội thảo.
the learnednesses of the author are evident in his writing.
Những kiến thức uyên bác của tác giả thể hiện rõ trong bài viết của ông.
his learnednesses contributed to the success of the project.
Những kiến thức uyên bác của anh ấy đã góp phần vào sự thành công của dự án.
many admire her for her extensive learnednesses.
Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì kiến thức uyên bác và rộng lớn của cô.
the learnednesses displayed at the symposium were impressive.
Những kiến thức uyên bác được trưng bày tại hội nghị chuyên đề rất ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay