leatherjacks

[Mỹ]/ˈleðədʒæks/
[Anh]/ˈleðɚdʒæks/

Dịch

n.áo khoác da

Cụm từ & Cách kết hợp

leatherjacks bait

mồi giun da

fishing leatherjacks

câu cá bằng giun da

dig leatherjacks

đào giun da

fresh leatherjacks

giun da tươi

catch leatherjacks

bắt giun da

leatherjacks season

mùa giun da

using leatherjacks

sử dụng giun da

leatherjacks on hook

giun da trên lưỡi câu

leatherjacks work

giun da hiệu quả

leatherjacks feeding

giun da đang ăn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay