leatherleaf

[Mỹ]/ˈlɛðəliːf/
[Anh]/ˈlɛðərˌlif/

Dịch

n. một loại cây có lá giống như lông vũ
Word Forms
số nhiềuleatherleaves

Cụm từ & Cách kết hợp

leatherleaf fern

dương xỉ giả da

leatherleaf plant

cây giả da

leatherleaf species

loài giả da

leatherleaf habitat

môi trường sống của giả da

leatherleaf variety

giống giả da

leatherleaf growth

sự phát triển của giả da

leatherleaf ecosystem

hệ sinh thái giả da

leatherleaf care

chăm sóc giả da

leatherleaf features

đặc điểm của giả da

leatherleaf uses

công dụng của giả da

Câu ví dụ

leatherleaf is commonly used in floral arrangements.

lá da thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

many gardeners appreciate the beauty of leatherleaf plants.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cây da.

leatherleaf can thrive in various soil types.

cây da có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

we should consider using leatherleaf in our landscaping.

chúng ta nên cân nhắc sử dụng cây da trong cảnh quan của chúng tôi.

leatherleaf provides excellent ground cover in gardens.

cây da cung cấp lớp phủ mặt đất tuyệt vời trong vườn.

some species of leatherleaf are native to north america.

một số loài cây da có nguồn gốc từ bắc mỹ.

leatherleaf is often used in traditional medicine.

cây da thường được sử dụng trong y học truyền thống.

in autumn, leatherleaf turns vibrant shades of red.

vào mùa thu, cây da chuyển sang những sắc đỏ rực rỡ.

leatherleaf can be a great addition to any garden.

cây da có thể là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ khu vườn nào.

people often mistake leatherleaf for other similar plants.

mọi người thường nhầm lẫn cây da với các loại cây tương tự khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay