| số nhiều | leave-takings |
leave-taking ceremony
lễ chia tay
leave-taking speech
thuyết trình chia tay
leave-taking gifts
quà tặng chia tay
the leave-taking
buổi chia tay
leave-taking party
tiệc chia tay
after leave-taking
sau khi chia tay
leave-taking dinner
bữa tối chia tay
formal leave-taking
lễ chia tay trang trọng
bittersweet leave-taking
chia tay buồn vui lẫn lộn
leave-taking moment
khoảnh khắc chia tay
the leave-taking was emotional, with many tears shed.
Lễ chia tay tràn đầy cảm xúc, với rất nhiều giọt nước mắt.
he offered a warm leave-taking speech to the departing team.
Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu chia tay ấm áp với đội ngũ rời đi.
the formal leave-taking ceremony took place this morning.
Buổi lễ chia tay trang trọng đã diễn ra vào buổi sáng nay.
after a brief leave-taking, she boarded the plane.
Sau một buổi chia tay ngắn gọn, cô ấy đã lên máy bay.
we exchanged heartfelt leave-taking words before parting ways.
Chúng tôi đã trao đổi những lời chia tay chân thành trước khi chia tay.
the leave-taking process was surprisingly smooth and efficient.
Quy trình chia tay diễn ra một cách bất ngờ suôn sẻ và hiệu quả.
she gave a tearful leave-taking hug to her children.
Cô ấy đã ôm các con mình một cách trìu mến và đầy nước mắt.
the leave-taking dinner was a chance to reminisce about old times.
Bữa tối chia tay là cơ hội để hồi tưởng về những kỷ niệm cũ.
he made a short leave-taking address to the staff.
Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu chia tay ngắn gọn với nhân viên.
their leave-taking was marked by a sense of optimism.
Buổi chia tay của họ được đánh dấu bởi một cảm giác lạc quan.
leave-taking ceremony
lễ chia tay
leave-taking speech
thuyết trình chia tay
leave-taking gifts
quà tặng chia tay
the leave-taking
buổi chia tay
leave-taking party
tiệc chia tay
after leave-taking
sau khi chia tay
leave-taking dinner
bữa tối chia tay
formal leave-taking
lễ chia tay trang trọng
bittersweet leave-taking
chia tay buồn vui lẫn lộn
leave-taking moment
khoảnh khắc chia tay
the leave-taking was emotional, with many tears shed.
Lễ chia tay tràn đầy cảm xúc, với rất nhiều giọt nước mắt.
he offered a warm leave-taking speech to the departing team.
Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu chia tay ấm áp với đội ngũ rời đi.
the formal leave-taking ceremony took place this morning.
Buổi lễ chia tay trang trọng đã diễn ra vào buổi sáng nay.
after a brief leave-taking, she boarded the plane.
Sau một buổi chia tay ngắn gọn, cô ấy đã lên máy bay.
we exchanged heartfelt leave-taking words before parting ways.
Chúng tôi đã trao đổi những lời chia tay chân thành trước khi chia tay.
the leave-taking process was surprisingly smooth and efficient.
Quy trình chia tay diễn ra một cách bất ngờ suôn sẻ và hiệu quả.
she gave a tearful leave-taking hug to her children.
Cô ấy đã ôm các con mình một cách trìu mến và đầy nước mắt.
the leave-taking dinner was a chance to reminisce about old times.
Bữa tối chia tay là cơ hội để hồi tưởng về những kỷ niệm cũ.
he made a short leave-taking address to the staff.
Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu chia tay ngắn gọn với nhân viên.
their leave-taking was marked by a sense of optimism.
Buổi chia tay của họ được đánh dấu bởi một cảm giác lạc quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay