lec

[Mỹ]/lɛk/
[Anh]/lɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềulecs

Cụm từ & Cách kết hợp

lecture hall

give a lecture

public lecture

guest lecture

attend lecture

lecturing students

guest lecturer

series of lectures

lectured audience

lecturing about

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay