| số nhiều | lecs |
lecture hall
phòng giảng dạy
give a lecture
đưa ra một bài giảng
public lecture
bài giảng công khai
guest lecture
bài giảng khách mời
attend lecture
tham dự bài giảng
lecturing students
giảng dạy cho sinh viên
guest lecturer
giảng viên khách mời
series of lectures
dãy các bài giảng
lectured audience
khán giả nghe giảng
lecturing about
giảng dạy về
lecture hall
phòng giảng dạy
give a lecture
đưa ra một bài giảng
public lecture
bài giảng công khai
guest lecture
bài giảng khách mời
attend lecture
tham dự bài giảng
lecturing students
giảng dạy cho sinh viên
guest lecturer
giảng viên khách mời
series of lectures
dãy các bài giảng
lectured audience
khán giả nghe giảng
lecturing about
giảng dạy về
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay