take lecs
Đang học bài giảng
lecs in progress
Bài giảng đang được thực hiện
lecs completed
Bài giảng đã hoàn thành
lecsing now
Đang học bài giảng
lecsed yesterday
Đã học bài giảng hôm qua
busy with lecs
Bận với bài giảng
lecs material
Tài liệu bài giảng
daily lecs
Bài giảng hàng ngày
more lecs
Nhiều bài giảng hơn
important lecs
Bài giảng quan trọng
i have three lecs this afternoon.
Tôi có ba buổi học này chiều nay.
don't skip the lecs, they're important for the exam.
Đừng bỏ qua các buổi học, chúng rất quan trọng cho kỳ thi.
the morning lecs are always crowded.
Các buổi học buổi sáng luôn đông đúc.
our professor gives fascinating lecs.
Giáo sư của chúng ta luôn có những buổi học rất hấp dẫn.
i fell asleep during the boring lecs.
Tôi đã ngủ gục trong những buổi học nhàm chán.
we need to review last week's lecs.
Chúng ta cần ôn lại các buổi học tuần trước.
the lecs are held in the main building.
Các buổi học được tổ chức tại tòa nhà chính.
i prefer afternoon lecs to morning ones.
Tôi thích các buổi học buổi chiều hơn buổi sáng.
some lecs are recorded for online access.
Một số buổi học được ghi lại để truy cập trực tuyến.
he missed two lecs due to illness.
Anh ấy đã bỏ lỡ hai buổi học do ốm.
the lecs start promptly at nine.
Các buổi học bắt đầu đúng giờ 9 giờ.
interactive lecs help students learn better.
Các buổi học tương tác giúp sinh viên học tốt hơn.
we have guest lecs every friday.
Chúng ta có các buổi học khách mời vào mỗi thứ Sáu.
empty seats in the back lecs are common.
Các chỗ trống ở hàng ghế sau trong các buổi học là điều phổ biến.
take notes during the lecs for revision.
Ghi chú trong các buổi học để ôn tập.
take lecs
Đang học bài giảng
lecs in progress
Bài giảng đang được thực hiện
lecs completed
Bài giảng đã hoàn thành
lecsing now
Đang học bài giảng
lecsed yesterday
Đã học bài giảng hôm qua
busy with lecs
Bận với bài giảng
lecs material
Tài liệu bài giảng
daily lecs
Bài giảng hàng ngày
more lecs
Nhiều bài giảng hơn
important lecs
Bài giảng quan trọng
i have three lecs this afternoon.
Tôi có ba buổi học này chiều nay.
don't skip the lecs, they're important for the exam.
Đừng bỏ qua các buổi học, chúng rất quan trọng cho kỳ thi.
the morning lecs are always crowded.
Các buổi học buổi sáng luôn đông đúc.
our professor gives fascinating lecs.
Giáo sư của chúng ta luôn có những buổi học rất hấp dẫn.
i fell asleep during the boring lecs.
Tôi đã ngủ gục trong những buổi học nhàm chán.
we need to review last week's lecs.
Chúng ta cần ôn lại các buổi học tuần trước.
the lecs are held in the main building.
Các buổi học được tổ chức tại tòa nhà chính.
i prefer afternoon lecs to morning ones.
Tôi thích các buổi học buổi chiều hơn buổi sáng.
some lecs are recorded for online access.
Một số buổi học được ghi lại để truy cập trực tuyến.
he missed two lecs due to illness.
Anh ấy đã bỏ lỡ hai buổi học do ốm.
the lecs start promptly at nine.
Các buổi học bắt đầu đúng giờ 9 giờ.
interactive lecs help students learn better.
Các buổi học tương tác giúp sinh viên học tốt hơn.
we have guest lecs every friday.
Chúng ta có các buổi học khách mời vào mỗi thứ Sáu.
empty seats in the back lecs are common.
Các chỗ trống ở hàng ghế sau trong các buổi học là điều phổ biến.
take notes during the lecs for revision.
Ghi chú trong các buổi học để ôn tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay