lector

[Mỹ]/ˈlɛktə/
[Anh]/ˈlɛktər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đọc to trong một buổi lễ tôn giáo; một giảng viên hoặc giáo viên
Word Forms
số nhiềulectors

Cụm từ & Cách kết hợp

audio lector

audio lector

digital lector

digital lector

text lector

text lector

lector device

lector device

lector software

lector software

lector tool

lector tool

lector system

lector system

lector application

lector application

lector interface

lector interface

lector service

lector service

Câu ví dụ

the lector read the text aloud to the class.

người đọc đã đọc toanh đoạn văn cho cả lớp.

she was chosen as the lector for the ceremony.

cô ấy đã được chọn làm người đọc cho buổi lễ.

the lector emphasized the important points in the lecture.

người đọc đã nhấn mạnh những điểm quan trọng trong bài giảng.

as a lector, he had to prepare thoroughly for each session.

với vai trò là người đọc, anh ấy phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho mỗi buổi.

the lector's voice captivated the audience.

giọng nói của người đọc đã thu hút khán giả.

many students aspire to become a lector in the future.

nhiều sinh viên mong muốn trở thành người đọc trong tương lai.

the lector provided insightful commentary during the discussion.

người đọc đã cung cấp những bình luận sâu sắc trong suốt buổi thảo luận.

he served as a lector at his local church.

anh ấy làm người đọc tại nhà thờ địa phương của mình.

the lector's interpretation added depth to the text.

sự giải thích của người đọc đã thêm chiều sâu cho đoạn văn.

she took a course to improve her skills as a lector.

cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng của mình với vai trò là người đọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay