lecturing students
giảng dạy sinh viên
lecturing online
giảng dạy trực tuyến
lecturing techniques
các kỹ thuật giảng dạy
lecturing style
phong cách giảng dạy
lecturing skills
kỹ năng giảng dạy
lecturing methods
phương pháp giảng dạy
lecturing format
hình thức giảng dạy
lecturing experience
kinh nghiệm giảng dạy
lecturing practices
thực hành giảng dạy
lecturing schedule
lịch giảng dạy
the professor is lecturing on modern art.
giáo sư đang giảng bài về nghệ thuật hiện đại.
she enjoys lecturing students about environmental issues.
cô ấy thích giảng dạy sinh viên về các vấn đề môi trường.
he spent the afternoon lecturing at the university.
anh ấy đã dành buổi chiều giảng bài tại trường đại học.
they are lecturing about the importance of healthy eating.
họ đang giảng bài về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.
the lecturer was very engaging and informative.
người giảng dạy rất hấp dẫn và cung cấp nhiều thông tin.
she was lecturing on the history of science.
cô ấy đang giảng bài về lịch sử khoa học.
he is known for lecturing on effective communication skills.
anh ấy nổi tiếng với việc giảng dạy về các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
the conference featured several experts lecturing on technology trends.
hội nghị có một số chuyên gia giảng bài về các xu hướng công nghệ.
lecturing can be a rewarding experience for educators.
việc giảng dạy có thể là một trải nghiệm bổ ích cho các nhà giáo dục.
she has been lecturing for over a decade.
cô ấy đã giảng dạy được hơn một thập kỷ.
lecturing students
giảng dạy sinh viên
lecturing online
giảng dạy trực tuyến
lecturing techniques
các kỹ thuật giảng dạy
lecturing style
phong cách giảng dạy
lecturing skills
kỹ năng giảng dạy
lecturing methods
phương pháp giảng dạy
lecturing format
hình thức giảng dạy
lecturing experience
kinh nghiệm giảng dạy
lecturing practices
thực hành giảng dạy
lecturing schedule
lịch giảng dạy
the professor is lecturing on modern art.
giáo sư đang giảng bài về nghệ thuật hiện đại.
she enjoys lecturing students about environmental issues.
cô ấy thích giảng dạy sinh viên về các vấn đề môi trường.
he spent the afternoon lecturing at the university.
anh ấy đã dành buổi chiều giảng bài tại trường đại học.
they are lecturing about the importance of healthy eating.
họ đang giảng bài về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.
the lecturer was very engaging and informative.
người giảng dạy rất hấp dẫn và cung cấp nhiều thông tin.
she was lecturing on the history of science.
cô ấy đang giảng bài về lịch sử khoa học.
he is known for lecturing on effective communication skills.
anh ấy nổi tiếng với việc giảng dạy về các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
the conference featured several experts lecturing on technology trends.
hội nghị có một số chuyên gia giảng bài về các xu hướng công nghệ.
lecturing can be a rewarding experience for educators.
việc giảng dạy có thể là một trải nghiệm bổ ích cho các nhà giáo dục.
she has been lecturing for over a decade.
cô ấy đã giảng dạy được hơn một thập kỷ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now