| số nhiều | ledgemen |
ledgeman skills
kỹ năng của người quản lý sổ sách
ledgeman duties
nhiệm vụ của người quản lý sổ sách
ledgeman training
đào tạo người quản lý sổ sách
ledgeman work
công việc của người quản lý sổ sách
ledgeman tools
công cụ của người quản lý sổ sách
ledgeman position
vị trí của người quản lý sổ sách
ledgeman experience
kinh nghiệm của người quản lý sổ sách
ledgeman techniques
kỹ thuật của người quản lý sổ sách
ledgeman responsibilities
trách nhiệm của người quản lý sổ sách
ledgeman certification
chứng chỉ của người quản lý sổ sách
the ledgeman skillfully navigated the rocky terrain.
người dẫn đường đã điều hướng địa hình đá gồ ghề một cách khéo léo.
every ledgeman must be trained in safety protocols.
mỗi người dẫn đường phải được đào tạo về các quy trình an toàn.
the ledgeman carried the heavy equipment with ease.
người dẫn đường đã mang thiết bị nặng một cách dễ dàng.
as a ledgeman, he was responsible for guiding the team.
với tư cách là người dẫn đường, anh ấy chịu trách nhiệm hướng dẫn đội.
the ledgeman's experience proved invaluable during the expedition.
kinh nghiệm của người dẫn đường đã chứng tỏ vô giá trong suốt chuyến thám hiểm.
they hired a ledgeman to assist with the climbing project.
họ đã thuê một người dẫn đường để hỗ trợ dự án leo núi.
the ledgeman communicated effectively with the crew.
người dẫn đường đã giao tiếp hiệu quả với thủy thủ đoàn.
being a ledgeman requires strong leadership skills.
việc trở thành một người dẫn đường đòi hỏi các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the ledgeman used a map to find the best route.
người dẫn đường đã sử dụng bản đồ để tìm đường đi tốt nhất.
in tough conditions, the ledgeman remained calm and focused.
trong điều kiện khắc nghiệt, người dẫn đường vẫn bình tĩnh và tập trung.
ledgeman skills
kỹ năng của người quản lý sổ sách
ledgeman duties
nhiệm vụ của người quản lý sổ sách
ledgeman training
đào tạo người quản lý sổ sách
ledgeman work
công việc của người quản lý sổ sách
ledgeman tools
công cụ của người quản lý sổ sách
ledgeman position
vị trí của người quản lý sổ sách
ledgeman experience
kinh nghiệm của người quản lý sổ sách
ledgeman techniques
kỹ thuật của người quản lý sổ sách
ledgeman responsibilities
trách nhiệm của người quản lý sổ sách
ledgeman certification
chứng chỉ của người quản lý sổ sách
the ledgeman skillfully navigated the rocky terrain.
người dẫn đường đã điều hướng địa hình đá gồ ghề một cách khéo léo.
every ledgeman must be trained in safety protocols.
mỗi người dẫn đường phải được đào tạo về các quy trình an toàn.
the ledgeman carried the heavy equipment with ease.
người dẫn đường đã mang thiết bị nặng một cách dễ dàng.
as a ledgeman, he was responsible for guiding the team.
với tư cách là người dẫn đường, anh ấy chịu trách nhiệm hướng dẫn đội.
the ledgeman's experience proved invaluable during the expedition.
kinh nghiệm của người dẫn đường đã chứng tỏ vô giá trong suốt chuyến thám hiểm.
they hired a ledgeman to assist with the climbing project.
họ đã thuê một người dẫn đường để hỗ trợ dự án leo núi.
the ledgeman communicated effectively with the crew.
người dẫn đường đã giao tiếp hiệu quả với thủy thủ đoàn.
being a ledgeman requires strong leadership skills.
việc trở thành một người dẫn đường đòi hỏi các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the ledgeman used a map to find the best route.
người dẫn đường đã sử dụng bản đồ để tìm đường đi tốt nhất.
in tough conditions, the ledgeman remained calm and focused.
trong điều kiện khắc nghiệt, người dẫn đường vẫn bình tĩnh và tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay