leftovers tonight
đồ thừa tối nay
take leftovers
lấy đồ thừa
leftover pizza
pizza còn thừa
storing leftovers
lưu trữ đồ thừa
eat leftovers
ăn thức ăn thừa
leftover containers
khay đựng đồ thừa
no leftovers
không còn đồ thừa
leftover food
thức ăn thừa
reheat leftovers
hâm nóng thức ăn thừa
leftover turkey
thịt gà thừa
we had plenty of leftovers from thanksgiving dinner.
Chúng tôi có rất nhiều thức ăn thừa từ bữa tối Thanksgiving.
don't throw away the leftovers; they're great for lunch tomorrow.
Đừng vứt bỏ thức ăn thừa; chúng rất tuyệt vời cho bữa trưa ngày mai.
i'm taking the leftovers home to enjoy later this week.
Tôi sẽ mang thức ăn thừa về nhà để thưởng thức vào cuối tuần này.
she made a delicious frittata using leftover vegetables.
Cô ấy đã làm một món frittata ngon tuyệt bằng rau thừa.
there are always leftovers after a big family gathering.
Luôn có thức ăn thừa sau một buổi tụ họp gia đình lớn.
he packed the leftovers in a container for work the next day.
Anh ấy đã gói thức ăn thừa trong một hộp đựng để mang đi làm ngày hôm sau.
the best thing about potlucks is taking home the leftovers.
Điều tuyệt vời nhất về các buổi potluck là mang thức ăn thừa về nhà.
we'll have leftover pizza for a quick and easy dinner.
Chúng tôi sẽ có pizza thừa cho một bữa tối nhanh chóng và dễ dàng.
make sure to refrigerate the leftovers promptly to prevent spoilage.
Hãy chắc chắn làm lạnh thức ăn thừa kịp thời để tránh bị hỏng.
she creatively repurposed the leftovers into a hearty soup.
Cô ấy đã sáng tạo tái sử dụng thức ăn thừa thành một món súp đậm đà.
i hate wasting food, so i always find a use for the leftovers.
Tôi ghét lãng phí thức ăn, vì vậy tôi luôn tìm cách sử dụng thức ăn thừa.
leftovers tonight
đồ thừa tối nay
take leftovers
lấy đồ thừa
leftover pizza
pizza còn thừa
storing leftovers
lưu trữ đồ thừa
eat leftovers
ăn thức ăn thừa
leftover containers
khay đựng đồ thừa
no leftovers
không còn đồ thừa
leftover food
thức ăn thừa
reheat leftovers
hâm nóng thức ăn thừa
leftover turkey
thịt gà thừa
we had plenty of leftovers from thanksgiving dinner.
Chúng tôi có rất nhiều thức ăn thừa từ bữa tối Thanksgiving.
don't throw away the leftovers; they're great for lunch tomorrow.
Đừng vứt bỏ thức ăn thừa; chúng rất tuyệt vời cho bữa trưa ngày mai.
i'm taking the leftovers home to enjoy later this week.
Tôi sẽ mang thức ăn thừa về nhà để thưởng thức vào cuối tuần này.
she made a delicious frittata using leftover vegetables.
Cô ấy đã làm một món frittata ngon tuyệt bằng rau thừa.
there are always leftovers after a big family gathering.
Luôn có thức ăn thừa sau một buổi tụ họp gia đình lớn.
he packed the leftovers in a container for work the next day.
Anh ấy đã gói thức ăn thừa trong một hộp đựng để mang đi làm ngày hôm sau.
the best thing about potlucks is taking home the leftovers.
Điều tuyệt vời nhất về các buổi potluck là mang thức ăn thừa về nhà.
we'll have leftover pizza for a quick and easy dinner.
Chúng tôi sẽ có pizza thừa cho một bữa tối nhanh chóng và dễ dàng.
make sure to refrigerate the leftovers promptly to prevent spoilage.
Hãy chắc chắn làm lạnh thức ăn thừa kịp thời để tránh bị hỏng.
she creatively repurposed the leftovers into a hearty soup.
Cô ấy đã sáng tạo tái sử dụng thức ăn thừa thành một món súp đậm đà.
i hate wasting food, so i always find a use for the leftovers.
Tôi ghét lãng phí thức ăn, vì vậy tôi luôn tìm cách sử dụng thức ăn thừa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay