legendization process
quá trình huyền thoại hóa
legendization trend
xu hướng huyền thoại hóa
rapid legendization
huyền thoại hóa nhanh chóng
legendization campaign
chiến dịch huyền thoại hóa
cultural legendization
huyền thoại hóa văn hóa
media legendization
huyền thoại hóa truyền thông
legendizations today
những huyền thoại hóa ngày nay
the museum curated an exhibit on the legendization of frontier heroes in popular culture.
Bảo tàng đã thiết kế một triển lãm về sự trở thành huyền thoại của những người anh hùng biên giới trong văn hóa đại chúng.
after the championship, the press fueled the legendization of the rookie with glowing headlines.
Sau chức vô địch, báo chí đã thúc đẩy sự trở thành huyền thoại của tân binh với những dòng tiêu đề rực rỡ.
over decades, songs and sermons contributed to the legendization of the town founder.
Trong nhiều thập kỷ, những bài hát và diễn văn đã góp phần vào sự trở thành huyền thoại của người sáng lập thị trấn.
the film sparked the legendization of the explorer by focusing on his most daring feat.
Bộ phim đã khơi mào cho sự trở thành huyền thoại của nhà thám hiểm bằng cách tập trung vào thành tích dũng cảm nhất của anh ta.
political speeches accelerated the legendization of the leader during a time of crisis.
Những bài phát biểu chính trị đã đẩy nhanh sự trở thành huyền thoại của nhà lãnh đạo trong thời điểm khủng hoảng.
social media played a key role in the legendization of the singer’s personal struggles.
Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong sự trở thành huyền thoại của những khó khăn cá nhân của ca sĩ.
academic debate questioned the legendization of the battle and separated myth from record.
Cuộc tranh luận học thuật đã đặt câu hỏi về sự trở thành huyền thoại của trận chiến và phân biệt giữa thần thoại và hồ sơ.
tourism campaigns encouraged the legendization of the castle through staged reenactments.
Các chiến dịch du lịch khuyến khích sự trở thành huyền thoại của lâu đài thông qua các buổi tái hiện được dàn dựng.
family stories kept alive the legendization of an ancestor who vanished at sea.
Những câu chuyện gia đình đã giữ cho sự trở thành huyền thoại của một người tổ tiên biến mất trên biển còn sống.
publishers banked on the legendization of the detective to boost book sales.
Nhà xuất bản đã đặt cược vào sự trở thành huyền thoại của thám tử để tăng doanh số sách.
the documentary resisted legendization and presented the activist with careful balance.
Tài liệu đã chống lại sự trở thành huyền thoại và trình bày nhà hoạt động với sự cân bằng cẩn thận.
in the anniversary edition, editors traced the legendization of the brand’s origin story.
Trong phiên bản kỷ niệm, các biên tập viên đã truy tìm sự trở thành huyền thoại của câu chuyện về nguồn gốc thương hiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay