legitimizations

[US]/lɪˌdʒɪtɪmaɪˈzeɪʃənz/
[UK]/lɪˌdʒɪtɪməˈzeɪʃənz/

Translation

n.quá trình làm cho cái gì đó hợp pháp; sự công nhận hoặc chấp nhận là hợp lệ; hành động xem xét cái gì đó là có thể biện minh

Phrases & Collocations

legal legitimizations

hợp pháp hóa

social legitimizations

hợp pháp hóa xã hội

political legitimizations

hợp pháp hóa chính trị

economic legitimizations

hợp pháp hóa kinh tế

institutional legitimizations

hợp pháp hóa thể chế

cultural legitimizations

hợp pháp hóa văn hóa

moral legitimizations

hợp pháp hóa đạo đức

ethical legitimizations

hợp pháp hóa về mặt đạo đức

formal legitimizations

hợp pháp hóa hình thức

legitimizations process

quy trình hợp pháp hóa

Example Sentences

the legitimizations of various practices can vary across cultures.

việc hợp pháp hóa các hoạt động khác nhau có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

legitimizations often require legal frameworks to be effective.

việc hợp pháp hóa thường đòi hỏi các khuôn khổ pháp lý để có hiệu quả.

social legitimizations play a crucial role in community acceptance.

việc hợp pháp hóa xã hội đóng vai trò quan trọng trong sự chấp nhận của cộng đồng.

many organizations seek legitimizations for their initiatives.

nhiều tổ chức tìm kiếm sự hợp pháp hóa cho các sáng kiến của họ.

the legitimizations of certain policies can lead to public trust.

việc hợp pháp hóa một số chính sách nhất định có thể dẫn đến niềm tin của công chúng.

legitimizations are essential for the functioning of democratic societies.

việc hợp pháp hóa là điều cần thiết cho hoạt động của các xã hội dân chủ.

different countries have unique approaches to legitimizations.

các quốc gia khác nhau có những cách tiếp cận độc đáo đối với việc hợp pháp hóa.

legitimizations can help reduce conflicts within communities.

việc hợp pháp hóa có thể giúp giảm thiểu các xung đột trong cộng đồng.

legitimizations often involve public consultations and debates.

việc hợp pháp hóa thường liên quan đến các cuộc tham vấn và tranh luận công khai.

the process of legitimizations can be lengthy and complex.

quá trình hợp pháp hóa có thể dài và phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now