validations

[Mỹ]/[ˈvælɪdˌdeɪʃənz]/
[Anh]/[ˈvælɪdˌdeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động xác thực điều gì đó; một quá trình kiểm tra hoặc xác nhận điều gì đó; kết quả của một quá trình xác thực; một tập hợp các quy tắc hoặc kiểm tra được sử dụng để xác thực dữ liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

validations required

kiểm tra tính hợp lệ cần thiết

validation process

quy trình xác thực

validation checks

kiểm tra xác thực

validation results

kết quả xác thực

validation error

lỗi xác thực

validation stage

giai đoạn xác thực

validation system

hệ thống xác thực

validation report

báo cáo xác thực

validations passed

đã vượt qua các kiểm tra tính hợp lệ

Câu ví dụ

we need thorough validations before launching the new product.

Chúng tôi cần các kiểm tra kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới.

the system performs regular validations to ensure data integrity.

Hệ thống thực hiện các kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

security validations are crucial for protecting user accounts.

Các kiểm tra bảo mật rất quan trọng để bảo vệ tài khoản người dùng.

the form includes several validations to prevent errors.

Mẫu đơn bao gồm nhiều kiểm tra để ngăn ngừa lỗi.

data validations help maintain the quality of the database.

Các kiểm tra dữ liệu giúp duy trì chất lượng của cơ sở dữ liệu.

automated validations streamline the testing process significantly.

Các kiểm tra tự động hóa giúp hợp lý hóa quy trình kiểm thử đáng kể.

client validations confirm the accuracy of the information provided.

Các kiểm tra của khách hàng xác nhận tính chính xác của thông tin được cung cấp.

regulatory validations are required for compliance with industry standards.

Các kiểm tra quy định là cần thiết để tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.

initial validations flagged several potential issues with the design.

Các kiểm tra ban đầu đã chỉ ra một số vấn đề tiềm ẩn với thiết kế.

frequent validations are essential for maintaining application stability.

Các kiểm tra thường xuyên là điều cần thiết để duy trì tính ổn định của ứng dụng.

user input validations prevent malicious code injection.

Các kiểm tra đầu vào của người dùng ngăn chặn việc tiêm mã độc hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay