leglike

[Mỹ]/[ˈlegˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈlegˌlaɪk]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

leglike movement

leglike structure

leglike appendage

leglike form

leglike appearance

leglike support

leglike branches

leglike projections

leglike feel

leglike stem

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay