leglike movement
chuyển động kiểu chân
leglike structure
cấu trúc kiểu chân
leglike appendage
phụ thể kiểu chân
leglike form
dạng kiểu chân
leglike appearance
ngoại hình kiểu chân
leglike support
hỗ trợ kiểu chân
leglike branches
nhánh kiểu chân
leglike projections
chi tiết kiểu chân
leglike feel
cảm giác kiểu chân
leglike stem
thân kiểu chân
leglike movement
chuyển động kiểu chân
leglike structure
cấu trúc kiểu chân
leglike appendage
phụ thể kiểu chân
leglike form
dạng kiểu chân
leglike appearance
ngoại hình kiểu chân
leglike support
hỗ trợ kiểu chân
leglike branches
nhánh kiểu chân
leglike projections
chi tiết kiểu chân
leglike feel
cảm giác kiểu chân
leglike stem
thân kiểu chân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay