stalklike

[Mỹ]/[ˈstɒːlˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈstɑːlˌlaɪk]/

Dịch

adj. Giống như một cuống; có hình dạng hoặc vẻ ngoài như một cuống; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho cuống.

Cụm từ & Cách kết hợp

stalklike form

Hình dạng như thân

stalklike structure

Cấu trúc như thân

stalklike appearance

Hiện tượng như thân

stalklike stem

Thân như thân

stalklike column

Cột như thân

stalklike projection

Chi tiết nổi như thân

stalklike growth

Sự phát triển như thân

stalklike support

Hỗ trợ như thân

stalklike base

Cơ sở như thân

stalklike rise

Sự dâng lên như thân

Câu ví dụ

the stalklike structure of the plant supported its heavy flower head.

Cấu trúc giống cuống của cây giúp đỡ đầu hoa nặng.

he described the dancer's movements as graceful and stalklike, swaying with the music.

Ông mô tả chuyển động của người nhảy múa là nhẹ nhàng và giống cuống, lắc theo âm nhạc.

the artist used stalklike lines to create a sense of height in the painting.

Nhà nghệ thuật sử dụng những đường nét giống cuống để tạo cảm giác chiều cao trong bức tranh.

the tall, stalklike trees dominated the skyline of the prairie.

Những cây cao, giống cuống thống trị đường chân trời của thảo nguyên.

a stalklike column supported the heavy roof of the porch.

Một cột giống cuống hỗ trợ mái hiên nặng.

the child built a tower of blocks, using stalklike shapes as the foundation.

Trẻ xây một tháp khối, sử dụng các hình dạng giống cuống làm nền tảng.

the sculpture featured a series of interconnected stalklike forms.

Tác phẩm điêu khắc có một loạt các hình dạng giống cuống liên kết với nhau.

the architect designed a building with stalklike supports for a modern look.

Kiến trúc sư thiết kế một tòa nhà với các cột hỗ trợ giống cuống để có vẻ ngoài hiện đại.

the coral reef had a stalklike appearance, rising from the ocean floor.

Rạn san hô có vẻ ngoài giống cuống, mọc lên từ đáy đại dương.

the fungus grew in a stalklike pattern on the decaying log.

Nấm mọc theo mô hình giống cuống trên khúc gỗ mục nát.

the dancer’s pose was reminiscent of a slender, stalklike reed.

Điệu pose của người nhảy múa gợi nhớ đến một thân trúc mảnh mai, giống cuống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay