legrest

[Mỹ]/ˈleɡrest/
[Anh]/ˈleɡrest/

Dịch

n. Một thiết bị hỗ trợ cho chân hoặc chân, thường được người bệnh hoặc những người có vấn đề về di chuyển sử dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

adjustable legrest

khung chân điều chỉnh

legrest pad

đệm chân

legrest support

khung chân hỗ trợ

legrest extension

mở rộng khung chân

removable legrest

khung chân có thể tháo rời

legrest bracket

khung chân gắn

legrest cushion

đệm khung chân

legrest angle

góc khung chân

swing-away legrest

khung chân có thể gập lại

legrest height

độ cao khung chân

Câu ví dụ

the recliner has a comfortable legrest that can be adjusted to any angle.

ghế ngả có đệm chân thoải mái có thể điều chỉnh đến bất kỳ góc độ nào.

she raised the legrest on her armchair to relax after a long day.

cô ấy nâng đệm chân trên ghế bành của mình để thư giãn sau một ngày dài.

the wheelchair features an elevating legrest for better circulation.

ghế xe lăn có đệm chân nâng lên để cải thiện tuần hoàn.

please extend the legrest so my legs can rest comfortably.

vui lòng kéo dài đệm chân để chân tôi có thể nghỉ ngơi thoải mái.

the sofa's legrest is broken and needs to be repaired.

đệm chân của ghế sofa bị hỏng và cần sửa chữa.

he put his feet up on the legrest and read his book.

anh ấy đặt chân lên đệm chân và đọc sách.

the office chair comes with a retractable legrest for added comfort.

ghế văn phòng đi kèm với đệm chân rút ra được để tăng thêm sự thoải mái.

the airplane seat has a built-in legrest for economy class passengers.

ghế máy bay có đệm chân tích hợp dành cho hành khách hạng phổ thông.

the massage chair has a heated legrest for therapeutic purposes.

ghế massage có đệm chân được làm nóng với mục đích trị liệu.

i need to find a legrest that matches the color of my living room set.

tôi cần tìm một đệm chân phù hợp với màu sắc của bộ phòng khách của tôi.

the physical therapist recommended using a legrest during recovery.

chuyên gia vật lý trị liệu khuyên nên sử dụng đệm chân trong quá trình phục hồi.

the leather legrest adds a touch of elegance to the modern design.

đệm chân da thêm một chút thanh lịch cho thiết kế hiện đại.

you can adjust the height of the legrest according to your preference.

bạn có thể điều chỉnh độ cao của đệm chân theo sở thích của bạn.

the legrest on this recliner provides excellent support for my knees.

đệm chân trên ghế ngả này cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho đầu gối của tôi.

he accidentally kicked the legrest while getting up from the couch.

anh ấy vô tình đá đệm chân khi đứng dậy từ ghế sofa.

the car passenger seat includes a retractable legrest for long journeys.

ghế hành khách trong xe hơi có đệm chân rút ra được cho những chuyến đi dài.

we need to clean the legrest as it has accumulated dust.

chúng tôi cần làm sạch đệm chân vì nó đã tích tụ bụi bẩn.

the medical legrest helps patients maintain proper leg positioning.

đệm chân y tế giúp bệnh nhân duy trì vị trí chân đúng cách.

a removable legrest offers flexibility in arranging the room.

một đệm chân có thể tháo rời cung cấp tính linh hoạt trong việc sắp xếp phòng.

the adjustable legrest provides personalized comfort for each user.

đệm chân điều chỉnh cung cấp sự thoải mái cá nhân cho mỗi người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay