lemonwoods

[Mỹ]/ˈlɛmənwʊdz/
[Anh]/ˈlɛmənwʊdz/

Dịch

n. một loại cây hoặc gỗ từ cây chanh

Cụm từ & Cách kết hợp

lemonwoods grove

khu rừng thông chanh

lemonwoods forest

rừng thông chanh

lemonwoods trail

đường mòn thông chanh

lemonwoods scent

mùi hương thông chanh

lemonwoods trees

cây thông chanh

lemonwoods habitat

môi trường sống của thông chanh

lemonwoods landscape

khung cảnh thông chanh

lemonwoods leaves

lá thông chanh

lemonwoods ecosystem

hệ sinh thái thông chanh

lemonwoods shade

bóng râm thông chanh

Câu ví dụ

we decided to plant lemonwoods in our garden.

Chúng tôi quyết định trồng cây chanh ở trong vườn của chúng tôi.

the lemonwoods provided a refreshing scent in the air.

Cây chanh mang đến một mùi hương tươi mát trong không khí.

children love to play under the shade of lemonwoods.

Trẻ em thích chơi đùa dưới bóng mát của cây chanh.

we harvested fruits from the lemonwoods last summer.

Chúng tôi đã thu hoạch quả từ cây chanh vào mùa hè năm ngoái.

lemonwoods are known for their vibrant green leaves.

Cây chanh nổi tiếng với những chiếc lá màu xanh tươi tốt.

the aroma of lemonwoods can enhance any outdoor gathering.

Mùi thơm của cây chanh có thể làm tăng thêm bất kỳ buổi tụ họp ngoài trời nào.

in spring, the lemonwoods bloom beautifully.

Vào mùa xuân, cây chanh nở hoa tuyệt đẹp.

we often use the leaves from lemonwoods in our cooking.

Chúng tôi thường sử dụng lá cây chanh trong nấu ăn của mình.

lemonwoods attract various birds and butterflies.

Cây chanh thu hút nhiều loài chim và bướm.

planting lemonwoods can improve the biodiversity of the area.

Việc trồng cây chanh có thể cải thiện đa dạng sinh học của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay