lench

[Mỹ]/lɛntʃ/
[Anh]/lɛntʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềulenches

Cụm từ & Cách kết hợp

clench fists

clenched jaw

clenching teeth

muscle clench

hand clench

clenched tight

blench at

blenched back

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay