lensed the
Vietnamese_translation
lensing the
Vietnamese_translation
i need a new camera lense for my dslr camera.
Tôi cần một ống kính máy ảnh mới cho máy ảnh DSLR của mình.
the telephoto lense allows you to take pictures of distant subjects clearly.
Ống kính telephoto cho phép bạn chụp ảnh các đối tượng ở xa một cách rõ ràng.
she cleaned the lense carefully before taking the photograph.
Cô ấy đã lau sạch ống kính cẩn thận trước khi chụp ảnh.
through the metaphorical lense of history, we can understand current events better.
Qua lăng kính ẩn dụ của lịch sử, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về các sự kiện hiện tại.
the wide-angle lense captures more of the scene in a single shot.
Ống kính góc rộng có thể chụp được nhiều hơn của khung cảnh trong một lần chụp.
he purchased a zoom lense for his video camera yesterday.
Anh ấy đã mua một ống kính zoom cho máy quay video của mình vào hôm qua.
the lense flare created an interesting artistic effect in the photo.
Hiệu ứng chói sáng của ống kính đã tạo ra một hiệu ứng nghệ thuật thú vị trong bức ảnh.
scientists use a magnifying lense to examine tiny organisms under laboratory conditions.
Các nhà khoa học sử dụng ống kính phóng đại để quan sát các sinh vật nhỏ dưới điều kiện phòng thí nghiệm.
a convex lense focuses light rays to a single point efficiently.
Một ống kính lồi có thể tập trung các tia sáng vào một điểm duy nhất một cách hiệu quả.
the professional photographer adjusted the focus on his expensive lense.
Nhà chụp ảnh chuyên nghiệp đã điều chỉnh tiêu cự trên ống kính đắt tiền của mình.
the contact lense sits directly on the surface of the eye.
Loại kính tiếp xúc này nằm trực tiếp trên bề mặt mắt.
the fish-eye lense creates a distorted but visually striking image.
Ống kính ống mắt cá tạo ra hình ảnh méo mó nhưng rất ấn tượng về mặt thị giác.
the lense hood reduces unwanted glare and protects the front element.
Ống che ống kính giúp giảm ánh sáng không mong muốn và bảo vệ phần trước của ống kính.
the telescope uses multiple lenses to magnify distant celestial objects.
Kính thiên văn sử dụng nhiều ống kính để phóng đại các vật thể thiên văn ở xa.
lensed the
Vietnamese_translation
lensing the
Vietnamese_translation
i need a new camera lense for my dslr camera.
Tôi cần một ống kính máy ảnh mới cho máy ảnh DSLR của mình.
the telephoto lense allows you to take pictures of distant subjects clearly.
Ống kính telephoto cho phép bạn chụp ảnh các đối tượng ở xa một cách rõ ràng.
she cleaned the lense carefully before taking the photograph.
Cô ấy đã lau sạch ống kính cẩn thận trước khi chụp ảnh.
through the metaphorical lense of history, we can understand current events better.
Qua lăng kính ẩn dụ của lịch sử, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về các sự kiện hiện tại.
the wide-angle lense captures more of the scene in a single shot.
Ống kính góc rộng có thể chụp được nhiều hơn của khung cảnh trong một lần chụp.
he purchased a zoom lense for his video camera yesterday.
Anh ấy đã mua một ống kính zoom cho máy quay video của mình vào hôm qua.
the lense flare created an interesting artistic effect in the photo.
Hiệu ứng chói sáng của ống kính đã tạo ra một hiệu ứng nghệ thuật thú vị trong bức ảnh.
scientists use a magnifying lense to examine tiny organisms under laboratory conditions.
Các nhà khoa học sử dụng ống kính phóng đại để quan sát các sinh vật nhỏ dưới điều kiện phòng thí nghiệm.
a convex lense focuses light rays to a single point efficiently.
Một ống kính lồi có thể tập trung các tia sáng vào một điểm duy nhất một cách hiệu quả.
the professional photographer adjusted the focus on his expensive lense.
Nhà chụp ảnh chuyên nghiệp đã điều chỉnh tiêu cự trên ống kính đắt tiền của mình.
the contact lense sits directly on the surface of the eye.
Loại kính tiếp xúc này nằm trực tiếp trên bề mặt mắt.
the fish-eye lense creates a distorted but visually striking image.
Ống kính ống mắt cá tạo ra hình ảnh méo mó nhưng rất ấn tượng về mặt thị giác.
the lense hood reduces unwanted glare and protects the front element.
Ống che ống kính giúp giảm ánh sáng không mong muốn và bảo vệ phần trước của ống kính.
the telescope uses multiple lenses to magnify distant celestial objects.
Kính thiên văn sử dụng nhiều ống kính để phóng đại các vật thể thiên văn ở xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay