lentisk

[Mỹ]/ˈlɛntɪsk/
[Anh]/ˈlɛnˌtɪsk/

Dịch

n. một loại cây bụi hoặc cây sản xuất nhựa mastic; cây cho ra nhựa mastic
Các dạng của từ
số nhiềulentisks

Cụm từ & Cách kết hợp

lentisk oil

dầu lentisk

lentisk resin

nhựa lentisk

lentisk tree

cây lentisk

lentisk leaves

lá lentisk

lentisk extract

chiết xuất lentisk

lentisk cultivation

trồng lentisk

lentisk habitat

môi trường sống của lentisk

lentisk species

loài lentisk

lentisk production

sản xuất lentisk

lentisk benefits

lợi ích của lentisk

Câu ví dụ

the lentisk tree thrives in dry conditions.

cây lentisk phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

we used lentisk oil for its aromatic properties.

chúng tôi sử dụng dầu lentisk vì đặc tính thơm của nó.

many mediterranean regions cultivate lentisk for its resin.

nhiều vùng Địa Trung Hải trồng lentisk vì nhựa của nó.

lentisk is often found in rocky terrains.

lentisk thường được tìm thấy ở các vùng địa hình đá gồ ghề.

the leaves of the lentisk are evergreen.

lá của cây lentisk là cây thường xanh.

in traditional medicine, lentisk has various uses.

trong y học truyền thống, lentisk có nhiều công dụng.

bees are attracted to the flowers of the lentisk.

ong mật bị thu hút bởi hoa của cây lentisk.

the lentisk plant can withstand harsh climates.

cây lentisk có thể chịu được khí hậu khắc nghiệt.

local artisans craft products from lentisk wood.

thợ thủ công địa phương chế tác các sản phẩm từ gỗ lentisk.

we discovered a grove of lentisk during our hike.

chúng tôi đã phát hiện ra một khu rừng lentisk trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay